Águilas Doradas vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-2 Llaneros tại Primera A, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 1, hòa 1, Llaneros thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 12
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- WLLDL Llaneros
- 36' ▲ R. Hinojosa ▼ B. Chury
- 45' 0-1 D. Hernandezphản lưới
- HT0-1
- 49' Guillermo Celis
- 51' Freddy Espinal
- 55' W. Morelo 1-1
- 62' Roberto Hinojosa
- 65' ▲ R. A. Benitez Hernandez ▼ Yony Gonzalez
- 69' Wilson Morelo
- 75' ▲ J. Escobar Salcedo ▼ J. Caballero
- 82' ▲ C. Martinez ▼ W. Morelo
- 83' ▲ A. Oliveros ▼ G. Celis
- 84' ▲ M. Sierra ▼ C. Sierra
- 84' ▲ M. Rangel ▼ F. Espinal
- 87' 1-2 M. Rangel
- 90'+2 Cristian Borja
- 90'+4 Eyder Restrepo
- 90'+1 ▲ J. E. Mina Chara ▼ K. Valencia
- FT1-2
Đội hình
- 1W. Farinez 6.2
- 16J. Pineda 6.9
- 2S. Rodriguez 6.7
- 5D. Hernandez 6.9
- 32J. Mena 7.0
- 20J. Salazar 8.0
- 27H. Mancilla 7.3
- 28G. Celis ▼ 83' 6.3
- 23J. Caballero ▼ 75' 7.2
- 11Yony Gonzalez ▼ 65' 7.3
- 19W. Morelo ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 30N. Lara Vasquez
- 6J. Escobar Salcedo ▲ 75' 6.5
- 90R. A. Benitez Hernandez ▲ 65' 6.3
- 33A. Oliveros ▲ 83' 6.7
- 8T. Salazar
- 17C. Martinez ▲ 82' 6.7
- 1K. Armesto 7.2
- 31G. Montes 6.9
- 20J. Angulo 6.9
- 15C. Valencia 6.9
- 33J. Lasso 7.2
- 14C. Sierra ▼ 84' 6.9
- 5E. Restrepo 6.9
- 11F. Espinal ▼ 84' 6.2
- 10B. Uruena 6.3
- 70K. Valencia ▼ 90' 6.3
- 19B. Chury ▼ 36' 6.3
Dự bị 7
- 22R. Romana Garavito
- 23J. E. Mina Chara ▲ 90'
- 6M. Sierra ▲ 84' 6.3
- 29S. Cantillo
- 18M. Medina
- 80R. Hinojosa ▲ 36' 6.9
- 9M. Rangel ⚽ ▲ 84' 7.3
Thống kê
03⚑6
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm11
7Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
385Chuyền bóng354
296Chuyền chính xác267
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu44
55Ghi được40
55Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai18