Llaneros vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 0-1 Águilas Doradas tại Primera A, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Llaneros thắng 1, hòa 1, Águilas Doradas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Bello Horizonte “Rey Pelé”, Villavicencio
- Phong độ
- WLLDL Llaneros
- WDDDD Águilas Doradas
- 11' Erik Bodencer
- 45' Yeiler Góez
- HT0-0
- 46' ▲ B. Benitez ▼ A. Lopez
- 48' Howell Mena
- 56' 0-1 J. Obregon · M. Ramirez
- 58' ▲ J. Angulo ▼ Y. Goez
- 58' ▲ G. Montes ▼ E. Bodencer
- 61' ▲ C. Blanco Betancur ▼ M. Ramirez
- 62' ▲ D. Alfonzo ▼ J. Caballero
- 69' ▲ M. Rangel ▼ B. Uruena
- 70' Cristian Blanco
- 74' Hernán Lópes
- 74' ▲ H. Mancilla ▼ J. Obregon
- 76' ▲ L. Miranda ▼ M. Sierra
- 80' Delvin Alfonzo
- 82' Harrinson Mancilla
- 87' ▲ J. E. Avalo Trejos ▼ F. Lozano
- 88' ▲ W. Morelo ▼ Yony Gonzalez
- 90'+10 Daniel Mantilla
- 90'+6 Miguel Ortega
- 90'+6 Jaen Pineda
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Ortega 7.3
- 20J. Angulo 6.7
- 2H. H. Mena Posada 5.7
- 21F. Meza 7.2
- 16J. Escobar Salcedo 7.0
- 6M. Sierra ▼ 76' 6.3
- 19D. Mantilla 6.7
- 8A. Lopez ▼ 46' 7.2
- 70Y. Goez ▼ 58' 6.6
- 10B. Uruena ▼ 69' 6.9
- 24E. Bodencer ▼ 58' 6.2
Dự bị 7
- 22R. Romana Garavito
- 9M. Rangel ▲ 69' 6.7
- 5E. Restrepo
- 7L. Miranda ▲ 76' 6.7
- 17B. Benitez ▲ 46' 6.9
- 18J. Angulo ▲ 58' 6.3
- 31G. Montes ▲ 58' 6.6
- 1W. Farinez 7.7
- 4M. Puerta 6.7
- 5D. Hernandez 7.9
- 29H. Lopes 7.0
- 30N. Lara Vasquez 7.2
- 22F. Lozano ▼ 87' 6.6
- 16J. Pineda 7.0
- 11Yony Gonzalez ▼ 88' 6.2
- 23J. Caballero ▼ 62' 6.7
- 37M. Ramirez ⇢ ▼ 61' 7.2
- 99J. Obregon ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 6C. Blanco Betancur ▲ 61'
- 15F. Charales
- 19W. Morelo ▲ 88' 6.5
- 24J. E. Avalo Trejos ▲ 87' 6.6
- 27H. Mancilla ▲ 74' 6.5
- 88D. Alfonzo ▲ 62' 6.9
Thống kê
14⚑2
⚑450
57%Kiểm soát bóng43%
5Dứt điểm10
3Trúng đích5
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
2Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
371Chuyền bóng271
302Chuyền chính xác201
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu46
40Ghi được55
58Thủng lưới55
0.91Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai33