Bucaramanga vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-0 Llaneros tại Primera A, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 1, hòa 1, Llaneros thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- WLLDL Llaneros
- 15' Kevin Londoño
- 15' Jhojan Escobar
- 44' F. Mezaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 57' N. Moreno 2-0
- 60' ▲ D. Mantilla ▼ B. Uruena
- 60' ▲ C. Sierra ▼ A. Lopez
- 72' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ K. Londono
- 75' ▲ F. Charrupi ▼ L. Flores
- 75' ▲ B. Benitez ▼ L. Miranda
- 75' ▲ J. E. Mina Chara ▼ A. Mojica
- 84' Gustavo Charrupi
- 87' ▲ N. Ospina ▼ M. Sierra
- 88' ▲ G. Medina ▼ F. Sambueza
- 88' ▲ J. Mosquera ▼ N. Moreno
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Quintana 6.9
- 24B. Duarte 7.2
- 2J. Mena 7.5
- 29C. Henao 6.9
- 25C. De Las Salas 6.9
- 6G. Charrupi 6.7
- 28L. Flores ▼ 75' 7.2
- 9N. Moreno ⚽ ▼ 88' 8.3
- 10F. Sambueza ▼ 88' 7.9
- 7K. Londono ▼ 72' 6.7
- 27L. Pons 6.2
Dự bị 7
- 70F. Charrupi ▲ 75' 6.7
- 4J. Garcia
- 17F. A. Gil Mosquera ▲ 72' 6.2
- 33G. Medina ▲ 88' 6.3
- 14J. Mosquera ▲ 88' 6.6
- 23C. Romana
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 1M. Ortega 7.6
- 4A. Mojica ▼ 75' 6.7
- 20J. Angulo 6.2
- 21F. Meza 5.6
- 16J. Escobar Salcedo 6.3
- 6M. Sierra ▼ 87' 6.5
- 18J. Angulo 6.2
- 7L. Miranda ▼ 75' 6.5
- 8A. Lopez ▼ 60' 6.6
- 10B. Uruena ▼ 60' 6.3
- 30C. Cortes 7.2
Dự bị 7
- 17B. Benitez ▲ 75' 6.3
- 24E. Bodencer
- 19D. Mantilla ▲ 60' 6.7
- 23J. E. Mina Chara ▲ 75' 6.7
- 13N. Ospina ▲ 87' 6.7
- 22R. Romana Garavito
- 14C. Sierra ▲ 60' 6.9
Thống kê
02⚑9
⚑810
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm6
8Trúng đích0
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn5
9Phạt góc8
4Việt vị0
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Cứu thua7
414Chuyền bóng309
335Chuyền chính xác240
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu44
76Ghi được40
62Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận0.91
24Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai18