Deportivo Pereira vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 0-0 Llaneros tại Primera A, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 3, hòa 4, Llaneros thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Centenario, Armenia
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- LLDLL Llaneros
- 26' Juan David Ríos
- HT0-0
- 60' Bryan Urueña
- 63' ▲ V. Mejia ▼ J. Rios
- 63' ▲ J. Largacha ▼ Y. Quinones
- 63' ▲ J. Angulo ▼ B. Uruena
- 64' ▲ B. Benitez ▼ Y. Goez
- 75' ▲ W. Pacheco ▼ J. Ararat
- 75' ▲ M. Perez ▼ G. Torres
- 77' Victor Mejia
- 82' ▲ E. Restrepo ▼ M. Sierra
- 82' ▲ L. Miranda ▼ E. Bodencer
- 88' ▲ Y. Cabrera ▼ S. J. Merheg
- 90'+5 Marco Pérez
- 90'+2 Eyder Restrepo
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Ichazo 7.6
- 27J. Ararat ▼ 75' 6.7
- 4Juan Quintero 7.2
- 3J. Moya 7.9
- 80O. Albornoz 6.2
- 14J. Rios ▼ 63' 6.7
- 33Kelvin Osorio 7.5
- 17G. Torres ▼ 75' 6.9
- 7D. Quintero 7.5
- 13Y. Quinones ▼ 63' 6.7
- 9S. J. Merheg ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 44J. Mosquera
- 6V. Mejia ▲ 63' 6.6
- 8S. Acosta
- 16E. A. Moreno Gomez
- 21W. Pacheco ▲ 75' 6.9
- 15S. Aguilar
- 11J. Largacha ▲ 63' 6.5
- 18M. Perez ▲ 75' 6.5
- 10Y. Cabrera ▲ 88' 6.3
- 1M. Ortega 7.2
- 20J. Angulo 6.3
- 2H. H. Mena Posada 7.0
- 21F. Meza 7.7
- 16J. Escobar Salcedo 7.0
- 6M. Sierra ▼ 82' 7.3
- 19D. Mantilla 6.7
- 8A. Lopez 7.0
- 70Y. Goez ▼ 64' 7.0
- 10B. Uruena ▼ 63' 7.2
- 24E. Bodencer ▼ 82' 6.2
Dự bị 7
- 22R. Romana Garavito
- 9M. Rangel
- 5E. Restrepo ▲ 82' 6.3
- 7L. Miranda ▲ 82' 6.6
- 17B. Benitez ▲ 64' 6.9
- 18J. Angulo ▲ 63' 6.3
- 31G. Montes
Thống kê
02⚑8
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
384Chuyền bóng359
303Chuyền chính xác286
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
50Trận đấu44
57Ghi được40
68Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai18