Llaneros vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 2-1 Deportivo Pasto tại Primera A, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Llaneros thắng 2, hòa 0, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Phong độ
- WLLDL Llaneros
- LDLDL Deportivo Pasto
- 4' A. Lopez · J. Angulo 1-0
- 11' 1-1 Y. Valois · D. Camacho
- 15' M. Sierra
- 21' G. Ritacco
- 28' F. Meza 2-1
- 44' D. Mantilla
- HT2-1
- 46' ▲ F. Villa ▼ M. S. Jimenez
- 46' ▲ F. Espinal ▼ J. Bernal
- 66' ▲ C. Sierra ▼ Y. Goez
- 66' ▲ B. Uruena ▼ D. Mantilla
- 66' ▲ J. Rivas ▼ F. Jaramillo
- 66' ▲ J. Mendez ▼ G. Ritacco
- 76' ▲ H. H. Mena Posada ▼ G. Montes
- 76' ▲ B. Benitez ▼ M. Sierra
- 76' ▲ M. Rangel ▼ E. Bodencer
- 76' ▲ P. Preciado ▼ D. Camacho
- 81' M. Castano
- 89' M. Rangel
- 90'+5 B. Uruena
- 90'+5 J. Caicedo
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Ortega 6.3
- 31G. Montes ▼ 76' 6.2
- 20J. Angulo 6.5
- 21F. Meza ⚽ 7.9
- 26O. E. Cabezas Segura 6.6
- 70Y. Goez ▼ 66' 6.7
- 6M. Sierra ▼ 76' 6.3
- 8A. Lopez ⚽ 7.9
- 18J. Angulo ⇢ 7.0
- 24E. Bodencer ▼ 76' 6.5
- 19D. Mantilla ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 22R. Romana Garavito
- 2H. H. Mena Posada ▲ 76' 6.9
- 17B. Benitez ▲ 76' 6.7
- 14C. Sierra ▲ 66' 6.7
- 10B. Uruena ▲ 66' 6.9
- 25J. Pulgarin
- 7L. Miranda
- 9M. Rangel ▲ 76' 6.5
- 3L. Castro
- 1D. Martinez 6.2
- 3M. S. Jimenez ▼ 46' 6.2
- 24A. Alarcon 6.9
- 23J. Rios 6.3
- 20M. Castano 6.0
- 17F. Jaramillo ▼ 66' 6.2
- 6J. Caicedo 7.0
- 22D. Camacho ⇢ ▼ 76' 6.6
- 10G. Ritacco ▼ 66' 6.3
- 19Y. Valois ⚽ 7.6
- 52J. Bernal ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 12V. Cabezas
- 38F. Villa ▲ 46' 6.9
- 70F. Espinal ▲ 46' 6.6
- 18W. F. Ordonez
- 8J. Valencia
- 21J. Rivas ▲ 66' 6.7
- 11J. Mendez ▲ 66' 6.3
- 28P. Preciado ▲ 76' 6.3
Thống kê
04⚑1
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc5
3Việt vị2
8Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
273Chuyền bóng349
204Chuyền chính xác273
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu46
40Ghi được54
58Thủng lưới57
0.91Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai19