Deportivo Pasto vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-0 Llaneros tại Primera A, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 2, hòa 0, Llaneros thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Phong độ
- LDLDL Deportivo Pasto
- LLDLL Llaneros
- 13' Andrés Alarcón
- 20' Brayan Carabalí
- 22' F. Bone11m 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ K. Valencia ▼ C. Sierra
- 64' ▲ J. Bernal ▼ F. Espinal
- 65' ▲ G. Charrupi ▼ D. Quinones
- 75' ▲ A. Mojica ▼ J. E. Mina Chara
- 76' ▲ G. Ritacco ▼ F. Bone
- 77' ▲ G. Torres ▼ D. Castillo
- 81' ▲ M. Sierra ▼ E. Restrepo
- 81' ▲ R. Hinojosa ▼ J. Lasso
- 90' Juan Castilla
- FT1-0
Đội hình
- 12V. Cabezas
- 22I. Alba
- 2B. Carabali
- 24A. Alarcon
- 23J. Rios
- 20M. Castano
- 77F. Bone ▼ 76'
- 17F. Jaramillo
- 13J. Castilla
- 70D. Quinones ▼ 65'
- 19D. Castillo ▼ 77'
Dự bị 7
- 33K. E. Lopez Larrota
- 8G. Charrupi ▲ 65'
- 10G. Ritacco ▲ 76'
- 9G. Torres ▲ 77'
- 31Y. Arboleda
- 35R. Morales
- 16B. Sanchez
- 1K. Armesto
- 23J. E. Mina Chara ▼ 75'
- 20J. Angulo
- 15C. Valencia
- 33J. Lasso ▼ 81'
- 10B. Uruena
- 5E. Restrepo ▼ 81'
- 14C. Sierra ▼ 64'
- 27D. Mosquera
- 9M. Rangel
- 11F. Espinal ▼ 64'
Dự bị 7
- 77H. Acevedo
- 6M. Sierra ▲ 81'
- 70K. Valencia ▲ 64'
- 80R. Hinojosa ▲ 81'
- 52J. Bernal ▲ 64'
- 21M. Marta
- 4A. Mojica ▲ 75'
Thống kê
02⚑7
⚑800
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm9
2Trúng đích0
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
7Phạt góc8
2Việt vị0
11Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
0Cứu thua1
316Chuyền bóng432
260Chuyền chính xác369
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu44
54Ghi được40
57Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai18