Chico vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Chico 1-1 Águilas Doradas tại Primera A, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chico thắng 2, hòa 2, Águilas Doradas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 7
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WDDDD Águilas Doradas
- 35' K. Riascos
- 37' 0-1 C. Martinez11m
- 39' ▲ E. Camargo ▼ S. Salazar
- 45' J. Molina 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Valencia ▼ E. Peralta
- 72' ▲ J. Caballero ▼ Yony Gonzalez
- 77' ▲ S. Colon ▼ D. A. Ramirez Raigosa
- 83' ▲ J. Herrera ▼ Y. Lopez
- 83' ▲ J. Pimentel ▼ Y. Martinez
- 89' ▲ W. Morelo ▼ A. Vasquez
- 90'+3 J. Caballero
- 90'+7 S. Colon
- FT1-1
Đội hình
- 1R. A. Caicedo Vasquez 6.9
- 4E. Peralta ▼ 46' 6.3
- 3K. Riascos 6.7
- 6A. Aedo 7.0
- 5Y. Martinez ▼ 83' 6.3
- 27K. Londono 7.0
- 8S. Salazar ▼ 39' 6.7
- 22Y. Lopez ▼ 83' 6.6
- 10D. A. Ramirez Raigosa ▼ 77' 6.7
- 14E. Banguero ⇢ 6.7
- 9J. Molina ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 12D. Denis
- 26A. Banguero
- 18J. Herrera ▲ 83' 6.7
- 28E. Camargo ▲ 39' 7.0
- 16R. Valencia ▲ 46' 6.9
- 21J. Pimentel ▲ 83' 6.7
- 29S. Colon ▲ 77' 6.7
- 12G. Banguera 6.3
- 26D. Lozano 7.0
- 2S. Rodriguez 7.3
- 5D. Hernandez 7.0
- 6J. Escobar Salcedo 7.2
- 22J. Rivas 7.2
- 28G. Celis 6.6
- 11Yony Gonzalez ▼ 72' 7.3
- 9A. Vasquez ▼ 89' 7.2
- 17C. Martinez ⚽ 7.7
- 27H. Mancilla 7.2
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 8T. Salazar
- 16J. Pineda
- 19W. Morelo ▲ 89' 6.3
- 23J. Caballero ▲ 72' 6.7
- 30N. Lara Vasquez
- 32J. Mena
Thống kê
02⚑7
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
316Chuyền bóng312
256Chuyền chính xác240
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu46
33Ghi được55
65Thủng lưới55
0.75Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai33