Chico vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Chico 1-2 Águilas Doradas tại Primera A, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chico thắng 2, hòa 2, Águilas Doradas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WDDDD Águilas Doradas
- 15' 0-1 Jesús Rivas · J. Blanco
- 25' H. Plazas 1-1
- 26' ▲ M. Gómez ▼ G. Guzmán
- 45'+1 Henry Plazas
- HT1-1
- 46' Joaquin Varela
- 46' ▲ V. Perea ▼ K. Londoño
- 46' ▲ F. Salazar ▼ F. Pardo
- 59' ▲ J. Ávalo ▼ A. Estacio
- 59' ▲ A. Vásquez ▼ J. Blanco
- 68' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Varela
- 70' José Contreras
- 70' Victor Moreno
- 73' ▲ J. Pimentel ▼ W. Cruz
- 73' ▲ A. Chara ▼ Á. Peña
- 83' 1-2 Jesús Rivas11m
- 86' ▲ J. Díaz ▼ Jesús Rivas
- 89' Javier Andres Mena
- 90'+4 Sebastián Rodríguez
- FT1-2
Đội hình
- 12E. Orejuela
- 26J. Arce
- 16J. Castaño
- 4H. Plazas
- 5R. Uzcátegui
- 19F. Lozano
- 21Á. Peña▼ 73'
- 3G. Guzmán▼ 26'
- 8S. Támara
- 7W. Cruz▼ 73'
- 27K. Londoño▼ 46'
Dự bị 7
- 30M. Gómez▲ 26'
- 6V. Perea▲ 46'
- 20J. Pimentel▲ 73'
- 11A. Chara▲ 73'
- 24J. Quiceno
- 29S. Colón
- 1R. Caicedo
- 1J. Contreras
- 26D. Lozano
- 3V. Moreno
- 5J. Varela▼ 68'
- 32J. Mena
- 28G. Celis
- 7A. Estacio▼ 59'
- 16J. Pineda
- 23Jesús Rivas▼ 86'
- 71F. Pardo▼ 46'
- 9J. Blanco▼ 59'
Dự bị 7
- 20F. Salazar▲ 46'
- 24J. Ávalo▲ 59'
- 19A. Vásquez▲ 59'
- 2S. Rodríguez▲ 68'
- 8J. Díaz▲ 86'
- 10W. De La Rosa
- 34H. Arango
Thống kê
01⚑7
⚑350
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích2
3Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
341Chuyền bóng425
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
42Trận đấu44
38Ghi được42
78Thủng lưới53
0.9Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai21