Fortaleza FC vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 3-1 Jaguares tại Primera A, 7 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 2, hòa 1, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogota
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- DWDDD Jaguares
- 14' N. Rodríguez · L. Pico 1-0
- 25' A. Parra · S. Navarro 2-0
- 39' Leonardo Pico
- 40' 2-1 J. Anaya · L. Correa
- 45' Óscar Vanegas
- HT2-1
- 60' Julian Anaya
- 63' ▲ J. Díaz ▼ L. Pico
- 66' A. Parra · N. Rodríguez 3-1
- 67' ▲ J. Rodríguez ▼ K. Lenis
- 67' ▲ P. Rojas ▼ E. Serje
- 67' ▲ D. Pino ▼ J. Roa
- 75' ▲ Juan Camilo Castillo ▼ C. Hinestroza
- 77' Geovanni Banguera
- 78' Hayen Palacios
- 78' Yesid Díaz
- 83' Juan Herrera
- 84' ▲ S. Ramíirez ▼ H. Palacios
- 84' ▲ R. Murillo ▼ N. Rodríguez
- 84' ▲ D. Contreras ▼ D. Rodríguez
- 84' ▲ S. Guzmán ▼ J. Anaya
- 87' Sebastian Ramirez
- FT3-1
Đội hình
- 1Juan Diego Castillo 6.7
- 18H. Palacios ▼ 84' 7.0
- 3D. Rivera 6.9
- 6Y. Díaz 6.9
- 17C. Hinestroza ▼ 75' 6.2
- 11N. Rodríguez ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
- 14L. Pico ⇢ ▼ 63' 6.6
- 13R. Pájaro 7.2
- 30A. Parra ⚽2 8.6
- 10S. Navarro ⇢ 7.3
- 29S. Córdoba 7.0
Dự bị 7
- 20J. Díaz ▲ 63' 6.7
- 80Juan Camilo Castillo ▲ 75' 6.7
- 21S. Ramíirez ▲ 84' 6.5
- 32R. Murillo ▲ 84' 6.3
- 5A. Ariza
- 12J. García
- 27J. Martínez
- 12G. Banguera 6.3
- 22J. Herrera 6.5
- 2L. Correa ⇢ 6.7
- 4Ó. Vanegas 6.2
- 13J. Anaya ⚽ ▼ 84' 6.6
- 11J. Maza 5.9
- 10D. Rodríguez ▼ 84' 6.3
- 25J. Roa ▼ 67' 6.3
- 28E. Serje ▼ 67' 6.3
- 15K. Lenis ▼ 67' 6.9
- 19W. Morelo 6.7
Dự bị 7
- 18J. Rodríguez ▲ 67' 6.6
- 7P. Rojas ▲ 67' 6.9
- 14D. Pino ▲ 67' 6.7
- 17D. Contreras ▲ 84' 6.2
- 21S. Guzmán ▲ 84' 6.3
- 27D. Andrade
- 33J. Figueroa
Thống kê
04⚑5
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm9
6Trúng đích2
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị3
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
395Chuyền bóng303
321Chuyền chính xác220
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu49
49Ghi được42
45Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23