Jaguares vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-0 Fortaleza FC tại Primera A, 3 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 1, Fortaleza FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- DWDDD Jaguares
- LDLDD Fortaleza FC
- 35' Oscar Franco
- 37' M. Canchilaphản lưới 1-0
- 45' Carlos Anderson Pérez
- HT1-0
- 48' Harold Rivera
- 48' ▲ D. Martínez ▼ J. Moreno
- 49' ▲ C. Rodríguez ▼ M. Canchila
- 61' Tardelis Peña
- 64' ▲ D. Cuadros ▼ D. Gómez
- 65' ▲ C. Mestre ▼ A. Soto
- 68' ▲ E. Tello ▼ H. Arrigo
- 85' ▲ A. Arboleda ▼ H. Rivera
- FT1-0
Đội hình
- 1S. López 7.3
- 13E. Perlaza 7.1
- 18W. Díaz 7.9
- 3L. Saldaña 8.1
- 17D. Gómez ▼ 64' 6.9
- 2R. Córdoba 7.4
- 16Eduardo Carrillo 6.9
- 7H. Rivera ▼ 85' 6.9
- 8C. Carrillo 7.1
- 20H. Arrigo ▼ 68' 6.5
- 26D. López 6.5
Dự bị 7
- 31D. Cuadros ▲ 64' 6.6
- 9E. Tello ▲ 68' 6.8
- 23A. Arboleda ▲ 85'
- 6D. Contreras
- 12W. Mosquera
- 14O. Vidal
- 11E. Viáfara
- 1N. Ramos 6.8
- 28M. Canchila ▼ 49' 6.6
- 19T. Peña 6.6
- 2L. Ospina 6.7
- 13C. Pérez 6.7
- 27J. Moreno ▼ 48' 6.5
- 7M. Vázquez 7.1
- 20J. Mican 6.7
- 18A. Soto ▼ 65' 6.7
- 8D. Jiménez 6.7
- 21O. Franco 6.3
Dự bị 5
- 26D. Martínez ▲ 48' 6.6
- 30C. Rodríguez ▲ 49' 6.1
- 16C. Mestre ▲ 65' 7.0
- 4A. Arroyo
- 22S. Duque
Thống kê
01⚑8
⚑630
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm13
3Trúng đích2
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
8Phạt góc6
4Việt vị2
21Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
424Chuyền bóng268
353Chuyền chính xác196
83%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
40Trận đấu40
32Ghi được36
49Thủng lưới62
0.8Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai21