Fortaleza FC vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-2 Jaguares tại Primera A, 30 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 2, hòa 1, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- DWDDD Jaguares
- 18' 0-1 L. Saldaña
- 25' Jhon Duque
- 29' Elvis Perlaza
- 39' C. Rodríguez11m 1-1
- 39' 1-2 Y. Franco
- HT1-2
- 58' Harold Rivera
- 58' ▲ A. Parra ▼ C. Rueda
- 63' ▲ P. Escobar ▼ Y. Ricardo
- 65' ▲ K. Salazar ▼ J. Duque
- 74' ▲ W. Salazar ▼ A. Arboleda
- 79' ▲ W. Hernandez ▼ C. Rodríguez
- 79' ▲ G. Vidal ▼ D. Pérez
- 82' Gerson Vidal
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Duque
- 28M. Canchila 6.7
- 2L. Ospina 6.6
- 17W. Boyacá 6.8
- 5C. Blanco 6.2
- 24Y. Rueda 7.4
- 9J. Moreno 7.0
- 6K. Londoño 6.7
- 25C. Rodríguez ⚽ ▼ 79' 7.4
- 14J. Duque ▼ 65' 6.6
- 11C. Rueda ▼ 58' 6.9
Dự bị 5
- 19A. Parra ▲ 58' 6.7
- 10K. Salazar ▲ 65' 6.8
- 26W. Hernandez ▲ 79' 6.9
- 13C. Pérez
- 12J. Patiño
- 1S. López 6.8
- 13E. Perlaza 6.3
- 18W. Díaz 6.9
- 23A. Arboleda ▼ 74' 6.9
- 3L. Saldaña ⚽ 7.1
- 4L. Escorcia 6.6
- 5D. Pérez ▼ 79' 7.0
- 7H. Rivera ⇢ 6.5
- 8C. Carrillo 7.0
- 9Y. Franco ⚽ 7.1
- 17Y. Ricardo ▼ 63' 6.6
Dự bị 5
- 6P. Escobar ▲ 63' 6.9
- 15W. Salazar ▲ 74' 7.1
- 11G. Vidal ▲ 79' 6.7
- 12W. Mosquera
- 14O. Oviedo
Thống kê
01⚑9
⚑030
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm4
3Trúng đích2
10Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
9Phạt góc0
4Việt vị0
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
504Chuyền bóng417
427Chuyền chính xác348
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
40Trận đấu40
36Ghi được32
62Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai20