Envigado
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Millonarios

Envigado vs Millonarios

Tỷ số chung cuộc: Envigado 0-0 Millonarios tại Primera A, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 1, hòa 5, Millonarios thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Polideportivo Sur, Envigado
Trọng tài
D. Ulloa
Phong độ
DLLLD Envigado
DWDLD Millonarios
  1. 5' Juan Zapata
  2. 43' Stiven Vega
  3. HT0-0
  4. 46' H. Mosquera W. Guisao
  5. 46' B. Sinisterra J. Zapata
  6. 46' E. Guerra C. Gómez
  7. 55' Edgar Guerra
  8. 63' W. Hurtado J. Tegue
  9. 65' J. Quiñones D. Ruiz
  10. 72' D. Córdoba J. Hernández
  11. 73' E. Sosa D. Silva
  12. 73' R. Márquez D. Herazo
  13. 75' Ricardo Márquez
  14. 88' A. Jiménez B. Sinisterra
  15. FT0-0

Đội hình

Envigado Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Suárez
  1. 31J. Parra 6.9
  2. 33D. Londoño 7.2
  3. 15S. Jiménez 7.3
  4. 8J. Zapata ▼ 46' 6.2
  5. 2C. Ordóñez 7.2
  6. 18W. Guisao ▼ 46' 6.6
  7. 13D. Moreno 7.3
  8. 6I. Rojas 6.6
  9. 24Y. Celedón 7.3
  10. 23J. Hernández ▼ 72' 6.3
  11. 20J. Tegue ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 30H. Mosquera ▲ 46' 6.3
  2. 25B. Sinisterra ▲ 46' 6.9
  3. 14W. Hurtado ▲ 63' 6.3
  4. 29D. Córdoba ▲ 72' 6.3
  5. 26A. Jiménez ▲ 88'
  6. 28J. Suárez
  7. 1S. Londoño
Millonarios Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 31Á. Montero 7.2
  2. 13E. Perlaza 7.3
  3. 28S. Vega 6.6
  4. 2A. Murillo 6.6
  5. 26A. Llinás 7.5
  6. 3O. Bertel 6.3
  7. 14D. Silva ▼ 73' 6.9
  8. 5L. Vásquez 6.9
  9. 10D. Ruiz ▼ 65' 7.2
  10. 7D. Herazo ▼ 73' 6.9
  11. 11C. Gómez ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 15E. Guerra ▲ 46' 6.5
  2. 29J. Quiñones ▲ 65' 7.2
  3. 8E. Sosa ▲ 73' 6.9
  4. 9R. Márquez ▲ 73' 6.9
  5. 12J. Moreno
  6. 21J. Pereira
  7. 22J. Cuenú

Thống kê

012
930
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm16
2Trúng đích0
3Chệch đích13
1Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc9
3Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
329Chuyền bóng376
253Chuyền chính xác301
77%Chính xác chuyền80%

So sánh

48Trận đấu62
46Ghi được81
58Thủng lưới50
0.96Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới30
21Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu