Millonarios vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-0 Envigado tại Primera A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 4, Envigado thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- WDWDL Millonarios
- LDLLL Envigado
- 15' H. Palacios · J. N. Arevalo Chaparro 1-0
- 34' S. Mosquera
- 45' L. Diaz
- HT1-0
- 48' C. Torres
- 56' A. Montero
- 57' D. Palacios
- 60' D. Ruiz
- 60' J. Hinestroza
- 63' ▲ J. Garces ▼ S. Londono
- 67' ▲ L. Marimon ▼ D. Catano
- 67' ▲ R. Falcao ▼ S. Giordana
- 73' ▲ W. Hurtado ▼ D. Arcila
- 79' ▲ K. Palacios ▼ N. Villarreal
- 79' ▲ J. E. Cordoba Mosquera ▼ D. Ruiz
- 81' C. Ramirez
- 82' N. Uribe
- 87' ▲ D. Munoz ▼ E. Lopez
- 87' ▲ D. Dawson ▼ C. Torres
- FT1-0
Đội hình
- 31A. Montero
- 13H. Palacios
- 26A. Llinas
- 6S. Mosquera
- 27N. Giraldo
- 5J. N. Arevalo Chaparro
- 10D. Catano▼ 67'
- 28S. Vega
- 18D. Ruiz▼ 79'
- 32S. Giordana▼ 67'
- 88N. Villarreal▼ 79'
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 37J. Hernandez
- 21J. Pereira
- 77K. Palacios▲ 79'
- 15J. E. Cordoba Mosquera▲ 79'
- 43L. Marimon▲ 67'
- 9R. Falcao▲ 67'
- 88A. Tovar
- 27N. Uribe
- 2D. Palacios
- 29C. Ramirez
- 33E. Londono
- 14J. Hinestroza
- 21E. Lopez▼ 87'
- 80C. Torres▼ 87'
- 26D. Arcila▼ 73'
- 34L. Diaz
- 19S. Londono▼ 63'
Dự bị 7
- 12R. Escobar
- 39J. Quejada
- 23D. Ochoa
- 37D. Munoz▲ 87'
- 7D. Dawson▲ 87'
- 18W. Hurtado▲ 73'
- 11J. Garces▲ 63'
Thống kê
03⚑5
⚑160
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
2Trúng đích1
7Chệch đích4
5Bị chặn4
5Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
1Cứu thua1
287Chuyền bóng279
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
53Trận đấu52
63Ghi được47
53Thủng lưới62
1.19Bàn thắng mỗi trận0.9
22Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21