Santa Fe vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-1 Chico tại Primera A, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 6, hòa 4, Chico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- D. Escalante
- Phong độ
- DDWDD Santa Fe
- LLDDW Chico
- 8' ▲ J. González ▼ F. Sambueza
- 18' J. Palacios
- 21' J. Ramos · C. Arboleda 1-0
- 36' K. Osorio · L. Seijas 2-0
- 38' J. Ramos · A. Pérez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ V. Giraldo ▼ D. Benavides
- 46' ▲ E. Palomino ▼ G. Balanta
- 51' ▲ J. Blanco ▼ C. Páez
- 55' 3-1 M. Palacios · J. Blanco
- 64' ▲ O. Rodríguez ▼ L. Castellanos
- 69' J. Gonzalez
- 74' ▲ P. Cucchi ▼ J. Ramos
- 74' ▲ J. Pedroza ▼ A. Pérez
- 75' ▲ E. Serje ▼ J. González
- 79' J. Hurtado
- 80' F. Lozano
- 85' K. Osorio
- 87' J. Blanco
- 90'+3 J. Pedroza
- FT3-1
Đội hình
- 22L. Castellanos ▼ 64'
- 4C. Arboleda
- 2F. Torijano
- 24J. Palacios
- 5A. Pérez ▼ 74'
- 20L. Seijas
- 18D. Giraldo
- 13K. Osorio
- 23F. Sambueza ▼ 8'
- 7J. Herrera
- 9J. Ramos ▼ 74'
Dự bị 7
- 6J. González ▲ 8'
- 1O. Rodríguez ▲ 64'
- 29P. Cucchi ▲ 74'
- 8J. Pedroza ▲ 74'
- 28E. Serje ▲ 75'
- 11M. Gómez
- 3J. Moya
- 1R. Caicedo
- 13N. Tapia
- 19F. Lozano
- 21D. Benavides ▼ 46'
- 28J. Mena
- 8M. Palacios
- 25J. González ▼ 75'
- 6J. Hurtado
- 7G. Balanta ▼ 46'
- 4D. Alfonzo
- 17C. Páez ▼ 51'
Dự bị 7
- 20V. Giraldo ▲ 46'
- 9E. Palomino ▲ 46'
- 11J. Blanco ▲ 51'
- 22J. Pimentel
- 12P. Mina
- 24B. Moreno
- 18J. Forero
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 17 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 20 | 39 - 31 | +8 | 35 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 34 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 34 | |
| 6 | 20 | 27 - 17 | +10 | 33 | |
| 7 | 20 | 31 - 22 | +9 | 33 | |
| 8 | 20 | 30 - 23 | +7 | 32 | |
| 9 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 10 | 20 | 29 - 21 | +8 | 30 | |
| 11 | 20 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 12 | 20 | 22 - 25 | -3 | 23 | |
| 13 | 20 | 16 - 26 | -10 | 21 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 15 | 20 | 22 - 35 | -13 | 19 | |
| 16 | 20 | 17 - 24 | -7 | 18 | |
| 17 | 20 | 21 - 30 | -9 | 17 | |
| 18 | 20 | 10 - 21 | -11 | 17 | |
| 19 | 20 | 13 - 33 | -20 | 15 | |
| 20 | 20 | 18 - 38 | -20 | 14 |
So sánh
29Trận đấu25
45Ghi được16
26Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận0.64
10Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai9