Santa Fe vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 2-0 Chico tại Primera A, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 3, Chico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- LLDDW Chico
- 40' Nahuel Bustos
- HT0-0
- 46' ▲ A. Zapata ▼ O. Fernandez
- 46' ▲ F. Fagundez ▼ K. D. Toscano Bassa
- 46' ▲ M. Lovera ▼ N. Bustos
- 54' H. Rodallega · F. Fagundez 1-0
- 63' ▲ C. Mafla ▼ J. Angulo
- 70' ▲ W. Asprilla ▼ A. Mosquera
- 72' ▲ F. Cifuentes ▼ I. Camargo
- 76' J. Palmaphản lưới 2-0
- 78' ▲ E. Sarria ▼ Y. Cabrera
- 87' Delio Ramírez
- 90'+1 ▲ S. Viveros ▼ D. A. Ramirez Raigosa
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Mosquera▼ 70'
- 13H. Palacios
- 18E. Olivera
- 35K. Balanta
- 24J. Angulo▼ 63'
- 16D. Torres
- 6K. D. Toscano Bassa▼ 46'
- 77J. Obrian
- 19N. Bustos▼ 46'
- 8O. Fernandez▼ 46'
- 11H. Rodallega
Dự bị 8
- 12W. Asprilla▲ 70'
- 32C. Mafla▲ 63'
- 10A. Zapata▲ 46'
- 9F. Fagundez▲ 46'
- 17M. Lovera▲ 46'
- 14L. Palacios
- 7J. Torres
- 40M. Cuesta
- 12B. Zapata
- 24C. Mosquera
- 4J. Mena
- 25J. Palma
- 14C. Blanco Betancur
- 11D. A. Ramirez Raigosa▼ 90'
- 8S. Salazar
- 10Y. Cabrera▼ 78'
- 6J. Diaz
- 16S. Mera
- 9I. Camargo▼ 72'
Dự bị 7
- 1D. Agudelo
- 21J. Pimentel
- 7F. Cifuentes▲ 72'
- 2D. Polanco
- 5J. Alomia
- 17E. Sarria▲ 78'
- 20S. Viveros▲ 90'
Thống kê
01⚑2
⚑010
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm5
3Trúng đích1
4Chệch đích4
1Bị chặn0
2Phạt góc0
0Việt vị3
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
520Chuyền bóng398
83%Chính xác chuyền81%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 7 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
12Trận đấu6
19Ghi được4
10Thủng lưới12
1.58Bàn thắng mỗi trận0.67
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn2
14Hiệp hai0