Chico vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Chico 0-0 Santa Fe tại Primera A, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chico thắng 0, hòa 3, Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- LLDDW Chico
- DDDWD Santa Fe
- 29' Ewil Murillo
- 35' Arlen Banguero
- 37' Daniel Torres
- HT0-0
- 73' ▲ A. Valencia ▼ V. Hernandez
- 73' ▲ J. Melendez ▼ C. Mafla
- 73' ▲ A. Zapata ▼ E. Murillo
- 86' ▲ E. Lopez ▼ J. Torres
- 86' ▲ T. Molina ▼ H. Mosquera
- 87' ▲ E. Camargo ▼ K. Londono
- 87' ▲ J. G. Marcelin Perez ▼ E. Arango
- 90'+5 ▲ R. A. Caicedo Vasquez ▼ D. Denis
- 90'+1 ▲ A. Rodriguez ▼ O. Fernandez
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Denis▼ 90'
- 17J. Ampudia
- 2A. Saldana
- 26A. Banguero
- 3J. Quiceno
- 18D. A. Ramirez Raigosa
- 27K. Londono▼ 87'
- 7E. Arango▼ 87'
- 19K. Cortes
- 9J. Molina
- 16V. Hernandez▼ 73'
Dự bị 9
- 6A. Aedo
- 29Y. Bedoya
- 1R. A. Caicedo Vasquez▲ 90'
- 28E. Camargo▲ 87'
- 14E. Garcia
- 30M. Gomez
- 22J. G. Marcelin Perez▲ 87'
- 21J. Pimentel
- 24A. Valencia▲ 73'
- 12W. Asprilla
- 22E. Perlaza
- 18E. Olivera
- 3V. Moreno
- 32C. Mafla▼ 73'
- 16D. Torres
- 23H. Mosquera▼ 86'
- 21E. Murillo▼ 73'
- 14J. Torres▼ 86'
- 8O. Fernandez▼ 90'
- 11H. Rodallega
Dự bị 9
- 35J. Andrades
- 34M. Balanta
- 28E. Lopez▲ 86'
- 5J. Melendez▲ 73'
- 31T. Molina▲ 86'
- 9A. Rodriguez▲ 90'
- 15I. R. Scarpeta Silgado
- 30E. Sanchez
- 10A. Zapata▲ 73'
Thống kê
01⚑1
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
2Trúng đích4
5Chệch đích9
4Bị chặn1
1Phạt góc4
5Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
382Chuyền bóng350
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu63
33Ghi được77
65Thủng lưới62
0.75Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai39