Junior vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Junior 4-3 Deportes Tolima tại Primera A, 10 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 4, hòa 2, Deportes Tolima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Trọng tài
- Jhon Alexander Hinestrosa Romana, Colombia
- Phong độ
- LDLDD Junior
- LDLWW Deportes Tolima
- 2' 0-1 Y. Orozco · M. Pérez
- 12' 0-2 J. Quiñónes · Y. Orozco
- 29' Marco Pérez
- 29' Omar Albornoz
- 33' 0-3 M. Pérez · Y. Orozco
- HT0-3
- 46' ▲ T. Gutiérrez ▼ S. Hernández
- 46' ▲ J. Obrian ▼ L. González
- 53' ▲ D. Moreno ▼ Y. González
- 55' Julián Quiñones
- 58' J. Barrera · L. Díaz 1-3
- 62' Juan Guillermo Arboleda
- 63' ▲ S. Mosquera ▼ J. Arboleda
- 67' T. Gutiérrez · M. Piedrahita 2-3
- 68' ▲ R. Robayo ▼ J. Obrian
- 74' Rafael Carrascal
- 78' M. Piedrahita · D. Moreno 3-3
- 83' T. Gutiérrez · L. Díaz 4-3
- 86' Carlos Robles
- FT4-3
Đội hình
- 1S. Viera 6.1
- 20M. Piedrahita ⚽ ⇢ 8.4
- 5R. Pérez 6.4
- 17G. Fuentes 6.8
- 33W. Ditta 6.1
- 14L. Pico 6.5
- 24V. Cantillo 7.3
- 18Y. González ▼ 53' 6.7
- 10J. Barrera ⚽ 8.6
- 23L. Díaz ⇢2 8.1
- 7S. Hernández ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 29T. Gutiérrez ⚽2 ▲ 46' 8.5
- 11D. Moreno ▲ 53' 7.5
- 3D. Balanta
- 4D. Murillo
- 12J. Chunga
- 25F. Sambueza
- 28E. Serje
- 1W. Cuesta 7.0
- 21J. Arboleda ▼ 63' 6.4
- 30L. Payares 6.5
- 3J. Quiñónes ⚽ 6.9
- 29O. Albornoz 6.7
- 23Y. Orozco ⚽ ⇢2 8.6
- 24C. Robles 6.5
- 14R. Carrascal 6.2
- 7C. Rentería 6.1
- 18M. Pérez ⚽ ⇢ 7.7
- 15L. González ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 26J. Obrian ▲ 46' 6.4
- 16S. Mosquera ▲ 63' 6.0
- 8R. Robayo ▲ 68' 6.5
- 11D. Cataño
- 9J. Ramos
- 17L. Paz
- 12L. Rivas
Thống kê
00⚑10
⚑360
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm10
11Trúng đích5
7Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
10Phạt góc3
8Việt vị1
7Phạm lỗi20
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
591Chuyền bóng286
517Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 34 - 22 | +12 | 39 | |
| 2 | 19 | 25 - 16 | +9 | 36 | |
| 4 | 19 | 25 - 20 | +5 | 35 | |
| 5 | 19 | 29 - 19 | +10 | 34 | |
| 6 | 19 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 8 | 19 | 27 - 13 | +14 | 31 | |
| 9 | 19 | 27 - 20 | +7 | 30 | |
| 10 | 19 | 19 - 15 | +4 | 29 | |
| 11 | 19 | 23 - 23 | 0 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 14 | 19 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 15 | 19 | 17 - 26 | -9 | 20 | |
| 17 | 19 | 13 - 22 | -9 | 18 | |
| 18 | 19 | 11 - 21 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 13 - 29 | -16 | 14 | |
| 20 | 19 | 15 - 28 | -13 | 9 |
So sánh
46Trận đấu48
63Ghi được68
43Thủng lưới47
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai33