Junior vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Junior 0-1 Deportes Tolima tại Primera A, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 4, hòa 2, Deportes Tolima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Phong độ
- LDLDD Junior
- WLDLW Deportes Tolima
- 13' 0-1 J. P. Torres Patino · Y. D. Hurtado Torres
- 14' Guillermo Paiva
- 15' Marlon Torres
- 16' Didier Moreno
- 23' Mauricio González
- 26' Kevin Pérez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rivas ▼ G. Celis
- 46' ▲ T. Gutierrez ▼ Y. Chara
- 46' ▲ C. Trujillo ▼ J. P. Torres Patino
- 46' ▲ J. Fuentes ▼ G. Lencina
- 51' Jeison Suárez
- 59' ▲ E. Herrera ▼ J. Guerrero
- 59' ▲ J. Salazar ▼ B. Castrillon
- 66' ▲ S. Guzman ▼ B. Rovira
- 71' Yhorman Hurtado
- 75' ▲ Titi ▼ D. Moreno
- 75' ▲ C. Arrieta ▼ Y. D. Hurtado Torres
- 75' ▲ S. Velasquez ▼ M. Gonzalez
- 87' Cristian Arrieta
- 90'+2 Sebastián Guzmán
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Silveira
- 34J. Guerrero▼ 59'
- 66C. Baez
- 5D. Rivera
- 26Y. Suarez
- 6D. Moreno▼ 75'
- 28G. Celis▼ 46'
- 8Y. Chara▼ 46'
- 99J. Enamorado
- 9G. Paiva
- 88B. Castrillon▼ 59'
Dự bị 7
- 30J. Martinez
- 3E. Herrera▲ 59'
- 98J. Pena
- 22J. Rivas▲ 46'
- 29T. Gutierrez▲ 46'
- 23Titi▲ 75'
- 17J. Salazar▲ 59'
- 35Neto Volpi
- 26Y. D. Hurtado Torres▼ 75'
- 17M. Torres
- 2A. Angulo
- 20J. Hernandez
- 15J. Nieto
- 80B. Rovira▼ 66'
- 18K. Perez
- 19J. P. Torres Patino▼ 46'
- 13M. Gonzalez▼ 75'
- 11G. Lencina▼ 46'
Dự bị 9
- 23G. J. Balanta Carabali
- 71C. Arrieta▲ 75'
- 32S. Guzman▲ 66'
- 5J. Mera
- 28Y. Moreno
- 6C. Trujillo▲ 46'
- 33S. Velasquez▲ 75'
- 25J. Fuentes▲ 46'
- 8E. Valencia
Thống kê
03⚑5
⚑451
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
5Trúng đích3
7Chệch đích5
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
413Chuyền bóng360
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu58
86Ghi được74
68Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai32