Deportes Tolima vs Junior
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-1 Junior tại Primera A, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 4, hòa 2, Junior thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Final
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibague
- Phong độ
- WLDLW Deportes Tolima
- LDLDD Junior
- -5' Steven Rodríguez
- 17' 0-1 J. Enamorado · Y. Chara
- 41' Guillermo Paiva
- 44' Brayan Rovira
- 45' Marlon Torres
- HT0-1
- 46' ▲ G. Celis ▼ B. Castrillon
- 52' Samuel Velásquez
- 55' ▲ J. P. Torres Patino ▼ J. Nieto
- 62' ▲ G. Lencina ▼ K. Perez
- 64' ▲ T. Gutierrez ▼ J. Enamorado
- 64' ▲ C. Esparragoza ▼ J. Rivas
- 66' ▲ E. Herrera ▼ J. Guerrero
- 73' ▲ C. Baez ▼ Y. Chara
- 74' Jader Quinones
- 74' ▲ J. Quinones ▼ B. Rovira
- 74' ▲ Y. Moreno ▼ J. Gonzalez
- 76' Teófilo Gutiérrez
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Silveira
- 34J. Guerrero▼ 66'
- 98J. Pena
- 33L. Monzon
- 26Y. Suarez
- 6D. Moreno
- 22J. Rivas▼ 64'
- 8Y. Chara▼ 73'
- 9G. Paiva
- 88B. Castrillon▼ 46'
- 10J. Enamorado▼ 64'
Dự bị 9
- 30J. Martinez
- 28G. Celis▲ 46'
- 21J. Canchimbo
- 14C. Olmos
- 23Titi
- 29T. Gutierrez▲ 64'
- 66C. Baez▲ 73'
- 16C. Esparragoza▲ 64'
- 3E. Herrera▲ 66'
- 22C. Fiermarin
- 26Y. D. Hurtado Torres
- 17M. Torres
- 2A. Angulo
- 33S. Velasquez
- 15J. Nieto▼ 55'
- 80B. Rovira▼ 74'
- 7J. Gonzalez▼ 74'
- 18K. Perez▼ 62'
- 13M. Gonzalez
- 24A. Parra Osorio
Dự bị 9
- 35Neto Volpi
- 5J. Mera
- 20J. Hernandez
- 6C. Trujillo
- 42J. Quinones▲ 74'
- 19J. P. Torres Patino▲ 55'
- 28Y. Moreno▲ 74'
- 25J. Fuentes
- 11G. Lencina▲ 62'
Thống kê
04⚑11
⚑121
73%Kiểm soát bóng27%
36Dứt điểm3
5Trúng đích2
19Chệch đích0
12Bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị4
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
461Chuyền bóng182
82%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu63
74Ghi được86
54Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận1.37
23Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai51