Tigres FC vs Patriotas
Tỷ số chung cuộc: Tigres FC 0-2 Patriotas tại Primera A, 22 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tigres FC thắng 1, hòa 1, Patriotas thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- WWWLW Tigres FC
- WLWWW Patriotas
- 25' Fabián Mosquera
- 37' 0-1 D. Arboleda · E. Rito
- 43' Jerson Malagon
- HT0-1
- 63' ▲ Carlos Andrés Mosquera ▼ E. Rito
- 65' ▲ J. Pretel ▼ L. Angulo
- 67' ▲ K. Genaro ▼ E. Ibargüen
- 68' ▲ S. García ▼ W. Mena
- 71' ▲ J. Garay ▼ C. Rúa
- 74' Larry Vásquez
- 79' Oscar Cabezas
- 81' Edward Montaño
- 82' 0-2 M. Gómez11m
- 86' ▲ I. Rivas ▼ J. Hinestroza
- FT0-2
Đội hình
- 12C. Giraldo 6.9
- 32Jorge Lozano 6.6
- 6J. Malagón 6.5
- 25N. Salazar 6.0
- 4C. Rúa ▼ 71' 7.0
- 23Edward Montaño 5.8
- 15H. Mancilla 7.1
- 11Arley Bonilla 6.6
- 34F. Mosquera 6.3
- 21W. Mena ▼ 68' 6.5
- 9J. Hinestroza ▼ 86' 7.0
Dự bị 7
- 19S. García ▲ 68' 6.7
- 14J. Garay ▲ 71' 6.5
- 30I. Rivas ▲ 86' 6.7
- 1J. Leyton
- 5N. Roa
- 7D. Gómez
- 17O. Escalante
- 12Á. Villete 7.2
- 14N. Carreño 7.5
- 26Ó. Cabezas 7.5
- 2J. Murillo 7.2
- 16E. Rito ⇢ ▼ 63' 7.1
- 11M. Gómez ⚽ 7.6
- 3D. Arboleda ⚽ 8.1
- 8R. Robayo 6.4
- 5L. Vásquez 7.3
- 18E. Ibargüen ▼ 67' 6.7
- 28L. Angulo ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 27Carlos Andrés Mosquera ▲ 63' 7.2
- 30J. Pretel ▲ 65' 7.1
- 17K. Genaro ▲ 67' 6.3
- 1D. Martínez
- 7K. Rendón
- 9C. Valoyes
- 24D. Parra
Thống kê
03⚑3
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
5Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc5
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
400Chuyền bóng399
305Chuyền chính xác318
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 39 | |
| 2 | 20 | 21 - 10 | +11 | 39 | |
| 3 | 20 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 4 | 20 | 26 - 14 | +12 | 36 | |
| 5 | 20 | 25 - 20 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 19 - 15 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 21 | +4 | 28 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 27 | |
| 10 | 20 | 21 - 23 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 12 | 20 | 13 - 19 | -6 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 28 | -11 | 24 | |
| 14 | 20 | 25 - 32 | -7 | 23 | |
| 15 | 20 | 25 - 29 | -4 | 21 | |
| 16 | 20 | 19 - 25 | -6 | 21 | |
| 17 | 20 | 16 - 24 | -8 | 21 | |
| 19 | 20 | 18 - 24 | -6 | 18 |
So sánh
40Trận đấu40
24Ghi được36
42Thủng lưới43
0.6Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai23