Patriotas vs Tigres FC
Tỷ số chung cuộc: Patriotas 3-0 Tigres FC tại Primera A, 18 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Patriotas thắng 7, hòa 1, Tigres FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- WLWWW Patriotas
- WWWLW Tigres FC
- 18' Omar Rodriguez
- 37' L. Vásquez · C. Mena 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Rivas ▼ M. Pérez
- 52' U. Luna · E. Ibargüen 2-0
- 62' ▲ E. González ▼ O. Rodríguez
- 71' Santiago Roa Reyes
- 73' ▲ K. Rendón ▼ O. Vásquez
- 73' E. Ibargüen 3-0
- 74' ▲ M. Medina ▼ R. Loaiza
- 74' ▲ W. Carpintero ▼ W. Mena
- 75' ▲ C. Valoyes ▼ U. Luna
- 89' Ethan González
- 90' Anuar Hurtado
- FT3-0
Đội hình
- 12Á. Villete 7.8
- 4C. Mena ⇢ 7.4
- 14N. Carreño 7.0
- 26Ó. Cabezas 7.0
- 35E. Rito 7.0
- 11M. Gómez 6.7
- 10O. Vásquez ▼ 73' 7.1
- 5L. Vásquez ⚽ 7.6
- 8U. Luna ⚽ ▼ 75' 7.4
- 6R. Loaiza ▼ 74' 7.4
- 18E. Ibargüen ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 7
- 7K. Rendón ▲ 73' 6.8
- 15M. Medina ▲ 74' 6.5
- 9C. Valoyes ▲ 75' 6.7
- 21C. Rodríguez
- 22J. Silva
- 24D. Parra
- 30J. Pretel
- 12C. Giraldo 6.1
- 32Jorge Lozano 6.5
- 4A. Hurtado 6.1
- 18S. Roa 6.1
- 24O. Rodríguez ▼ 62' 6.8
- 10J. Muñoz 6.4
- 8E. Barrera 6.2
- 14J. Garay 6.3
- 15H. Mancilla 6.6
- 21W. Mena ▼ 74' 7.0
- 19M. Pérez ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 30I. Rivas ▲ 46' 6.5
- 9E. González ▲ 62' 6.5
- 11W. Carpintero ▲ 74' 6.7
- 6J. Rivera
- 16C. Lasso
- 17F. Ávila
- 22Carlos Andrés Mosquera
Thống kê
00⚑5
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
5Phạt góc2
2Việt vị3
19Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
382Chuyền bóng373
329Chuyền chính xác317
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 39 | |
| 2 | 20 | 21 - 10 | +11 | 39 | |
| 3 | 20 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 4 | 20 | 26 - 14 | +12 | 36 | |
| 5 | 20 | 25 - 20 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 19 - 15 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 21 | +4 | 28 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 27 | |
| 10 | 20 | 21 - 23 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 12 | 20 | 13 - 19 | -6 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 28 | -11 | 24 | |
| 14 | 20 | 25 - 32 | -7 | 23 | |
| 15 | 20 | 25 - 29 | -4 | 21 | |
| 16 | 20 | 19 - 25 | -6 | 21 | |
| 17 | 20 | 16 - 24 | -8 | 21 | |
| 19 | 20 | 18 - 24 | -6 | 18 |
So sánh
40Trận đấu40
36Ghi được24
43Thủng lưới42
0.9Bàn thắng mỗi trận0.6
18Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai13