Dalian Zhixing vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 2-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 2, hòa 1, Qingdao Jonoon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Trọng tài
- Kim Hee-gon, South Korea
- Phong độ
- DWDWW Dalian Zhixing
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 10' N. Stanciu 1-0
- 22' Yonghao Jin
- 23' 1-1 Y. Yeboah · Gong Ruicong
- 45' Luo Jing · W. Mao 2-1
- HT2-1
- 61' ▲ Feng Boxuan ▼ P. Delgado
- 63' Chuangyi Lin
- 72' ▲ Zhang Huachen ▼ Luo Jing
- 72' ▲ Yang Mingrui ▼ Liao Jintao
- 74' ▲ Luo Senwen ▼ Lin Chuangyi
- 74' ▲ Song Wenjie ▼ Liu Xinyu
- 78' ▲ Liu Jiashen ▼ Liu Junshuai
- 78' ▲ Ngan Cheuk-Pan ▼ Li Hailong
- 85' ▲ Kuang Zhaolei ▼ Y. Yeboah
- 90'+3 ▲ Huang Shan ▼ N. Stanciu
- FT2-1
Đội hình
- 20Liu Weiguo 5.6
- 38Lu Zhuoyi 6.2
- 24Bi Jinhao 6.6
- 2M. Traore 6.6
- 22W. Mao ⇢ 7.2
- 40Liao Jintao ▼ 72' 7.0
- 4I. Alimi 7.6
- 9P. Delgado ▼ 61' 6.7
- 10N. Stanciu ⚽ ▼ 90' 9.2
- 7Luo Jing ⚽ ▼ 72' 7.9
- 30F. Acheampong 7.5
Dự bị 12
- 26Huang Zihao
- 33Cao Haiqing
- 12Feng Boxuan ▲ 61' 6.9
- 15Wen Jiabao
- 5Peng Shunjie
- 21Lu Peng
- 8Zhang Huachen ▲ 72' 6.3
- 23Huang Shan ▲ 90'
- 6Song Yue
- 44Feng Jing
- 27Yang Mingrui ▲ 72' 6.9
- 59L. Xiao
- 28Mu Pengfei 6.6
- 16Li Hailong ▼ 78' 6.2
- 3Liu Junshuai ▼ 78' 6.5
- 23Song Long 7.6
- 29Li Suda 6.2
- 7Y. Yeboah ⚽ ▼ 85' 7.2
- 8Lin Chuangyi ▼ 74' 6.0
- 20Gong Ruicong ⇢ 7.0
- 34Jin Yonghao 6.3
- 10C. Strandberg 6.3
- 9Liu Xinyu ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 43M. Jappar
- 14Sun Zheng'ao
- 33Liu Jiashen ▲ 78' 6.9
- 17Wang Qiao
- 39S. Li 6.2
- 31Luo Senwen ▲ 74' 6.7
- 24Ngan Cheuk-Pan ▲ 78' 6.9
- 47Zheng Cuanhui
- 22Yang Cong
- 19Song Wenjie ▲ 74' 6.5
- 21Liu Guobao
- 27Kuang Zhaolei ▲ 85' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm9
9Trúng đích2
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc4
5Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
459Chuyền bóng274
353Chuyền chính xác182
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
15Ghi được9
12Thủng lưới30
1.36Bàn thắng mỗi trận0.82
3Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai5