Qingdao Jonoon
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dalian Zhixing

Qingdao Jonoon vs Dalian Zhixing

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-1 Dalian Zhixing tại Super League, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 1, Dalian Zhixing thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 4
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DWDWW Dalian Zhixing
  1. 32' 0-1 Lu Zhuoyi
  2. HT0-1
  3. 46' Yang Mingrui W. Mao
  4. 61' P. Zhu Fernando Karanga
  5. 62' Yue Song
  6. 63' Zheng Long Jin Yonghao
  7. 63' Hu Jinghang Feng Boyuan
  8. 64' E. Saric 1-1
  9. 71' Sun Bo Z. Labyad
  10. 75' Liu Junshuai
  11. 89' Huang Yinghao Wellington Silva
  12. 90'+8 Yue Song
  13. FT1-1

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 28Mu Pengfei 6.3
  2. 19Song Wenjie 7.2
  3. 26N. Radmanovac 7.2
  4. 33Liu Jiashen 7.7
  5. 3Liu Junshuai 6.9
  6. 23Song Long 6.9
  7. 7E. Saric 8.5
  8. 6Filipe Augusto 6.7
  9. 34Jin Yonghao ▼ 63' 6.7
  10. 11Wellington Silva ▼ 89' 7.0
  11. 10Feng Boyuan ▼ 63' 6.2

Dự bị 12

  1. 1Liu Jun
  2. 16Li Hailong
  3. 5Sha Yibo
  4. 31Luo Senwen
  5. 18Wang Zihao
  6. 27Zheng Long ▲ 63' 6.6
  7. 22Han Rongze
  8. 38Huang Yinghao ▲ 89'
  9. 12Chen Chunxin
  10. 30Che Shiwei
  11. 2Xiao Kun
  12. 24Hu Jinghang ▲ 63' 6.5
Dalian Zhixing Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Guoxu Li
  1. 17Sui Weijie 6.3
  2. 38Lu Zhuoyi 8.0
  3. 21Lu Peng 6.6
  4. 6Song Yue 7.2
  5. 30Wen Jiabao 6.9
  6. 22W. Mao ▼ 46' 6.2
  7. 40Liao Jintao 6.9
  8. 4I. Alimi 7.3
  9. 10Z. Labyad ▼ 71' 6.9
  10. 11C. Malele 6.3
  11. 7Fernando Karanga ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 26Huang Zihao
  2. 5Jin Pengxiang
  3. 23Huang Shan
  4. 39Yan Xiangchuang
  5. 27Yang Mingrui ▲ 46' 5.6
  6. 9P. Yan
  7. 33Cao Haiqing
  8. 28Fei Yu
  9. 29Sun Bo ▲ 71' 7.3
  10. 18Liu Yi
  11. 16P. Zhu ▲ 61' 6.9
  12. 8Zhao Xuebin

Thống kê

013
910
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm12
3Trúng đích2
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc9
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
404Chuyền bóng331
328Chuyền chính xác236
81%Chính xác chuyền71%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu33
38Ghi được36
51Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu