Zhejiang Professional F.C.
6 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Yunnan Yukun

Zhejiang Professional F.C. vs Yunnan Yukun

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 6-0 Yunnan Yukun tại Super League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 1, Yunnan Yukun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
WDLWW Yunnan Yukun
  1. 2' M. Tolic · A. Mitrita 1-0
  2. 4' A. Mitrita · M. Tolic 2-0
  3. 9' Jin-seob Park
  4. 29' A. Mitrita · M. Tolic 3-0
  5. 39' A. Mitrita11m 4-0
  6. 45' Park Jin-Seob · M. Tolic 5-0
  7. HT5-0
  8. 46' Huang Zichang Zhang Chenliang
  9. 46' Cleber Ye Chugui
  10. 46' Tao Qianglong · M. Tolic 6-0
  11. 51' Marko Tolić
  12. 51' Teng Yi
  13. 57' Hu Ruibao A. Ionita II
  14. 57' Zhao Yuhao O. Taty Maritu
  15. 59' Cléber
  16. 68' Gao Di Tao Qianglong
  17. 68' Fang Hao Y. Wang
  18. 69' Duan Liuyu Xu Xin
  19. 77' A. Zhang Liu Haofan
  20. 77' A. N'Doumbou Park Jin-Seob
  21. 77' F. Ning A. Mitrita
  22. 84' Liuyu Duan
  23. FT6-0

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ross Aloisi
  1. 33Zhao Bo 9.3
  2. 25Xu Junchi 7.2
  3. 5Liu Haofan ▼ 77' 7.3
  4. 36L. Possignolo 7.7
  5. 26Sun Guowen 7.2
  6. 22Cheng Jin 7.2
  7. 4Park Jin-Seob ▼ 77' 7.7
  8. 7Tao Qianglong ▼ 68' 7.9
  9. 10M. Tolic ⇢4 10.0
  10. 28A. Mitrita ⚽3 ▼ 77' 10.0
  11. 11Y. Wang ▼ 68' 6.3

Dự bị 12

  1. 1Dong Chunyu
  2. 32Huo Shenping
  3. 3Wang Yang
  4. 17Wang Shiqin
  5. 38A. Zhang ▲ 77' 6.9
  6. 8A. N'Doumbou ▲ 77' 6.6
  7. 29Zhang Jiaqi
  8. 14Wu Wei
  9. 6Bao Shengxin
  10. 20F. Ning ▲ 77' 6.3
  11. 9Gao Di ▲ 68' 6.6
  12. 18Fang Hao ▲ 68' 6.6
Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 1Bao Yaxiong 5.9
  2. 26Zhang Chenliang ▼ 46' 5.0
  3. 18Yi Teng 5.3
  4. 33A. Burca 5.6
  5. 3Tsui Wang-Kit 5.6
  6. 10A. Ionita II ▼ 57' 6.2
  7. 8Xu Xin ▼ 69' 6.3
  8. 7Ye Chugui ▼ 46' 5.9
  9. 39Abdusalam Bunyamin
  10. 30J. Saeter
  11. 11O. Taty Maritu ▼ 57' 6.5

Dự bị 12

  1. 23Wang Zhifeng
  2. 24Yu Jianxian
  3. 5Shi Ke
  4. 27Han Zilong
  5. 2Hu Ruibao ▲ 57' 6.7
  6. 16Zhang Xiangshuo
  7. 6Zhao Yuhao ▲ 57' 6.7
  8. 17Sun Xuelong
  9. 22Duan Liuyu ▲ 69' 6.7
  10. 19Huang Zichang ▲ 46' 6.3
  11. 9Cleber ▲ 46' 6.2
  12. 36Fei Ernanduo

Thống kê

017
320
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm13
10Trúng đích5
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc3
10Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
410Chuyền bóng365
360Chuyền chính xác298
88%Chính xác chuyền82%
3.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
20Ghi được27
16Thủng lưới25
2.22Bàn thắng mỗi trận2.45
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu