Zhejiang Professional F.C. vs Yunnan Yukun
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-1 Yunnan Yukun tại Super League, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 1, Yunnan Yukun thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 17
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- WDLWW Yunnan Yukun
- 4' 0-1 O. Taty Maritu · J. Saeter
- 14' Alexander N'Doumbou
- 37' Alexandru Ioniță
- HT0-1
- 46' ▲ Bao Shengxin ▼ Tong Lei
- 46' ▲ Yago Cariello ▼ A. N'Doumbou
- 48' Shiqin Wang
- 57' Liu Haofan
- 66' A. Mitrita · Li Tixiang 1-1
- 70' Bao Shengxin
- 74' ▲ D. Owusu-Sekyere ▼ F. Andrijasevic
- 74' ▲ Tao Qianglong ▼ Y. Wang
- 81' Yago Cariello · D. Owusu-Sekyere 2-1
- 86' ▲ Chen Yuhao ▼ Tang Miao
- 86' ▲ Luo Jing ▼ Ye Chugui
- 87' A. Mitrita 3-1
- 90'+4 ▲ Zhang Jiaqi ▼ Li Tixiang
- 90'+4 ▲ Sun Xuelong ▼ A. Ionita II
- 90'+4 ▲ Zhang Yufeng ▼ J. Saeter
- 90'+4 ▲ B. Li ▼ O. Taty Maritu
- FT3-1
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.2
- 5Liu Haofan 7.0
- 36L. Possignolo 7.5
- 24Wang Shiqin 6.6
- 16Tong Lei ▼ 46' 7.2
- 10Li Tixiang ⇢ ▼ 90' 8.0
- 8A. N'Doumbou ▼ 46' 6.7
- 26Sun Guowen 7.3
- 39Y. Wang ▼ 74' 6.6
- 20A. Mitrita ⚽2 9.6
- 11F. Andrijasevic ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 1Dong Chunyu
- 32Huo Shenping
- 2Leung Nok-Hang
- 3Wang Yang
- 28Yue Xin
- 81A. Zhang
- 21Bao Shengxin ▲ 46' 7.2
- 6Yao Junsheng
- 29Zhang Jiaqi ▲ 90' 6.5
- 27Yago Cariello ⚽ ▲ 46' 7.5
- 31D. Owusu-Sekyere ▲ 74' 7.9
- 7Tao Qianglong ▲ 74' 7.0
- 1Ma Zhen 8.0
- 22Tang Miao ▼ 86' 6.3
- 6Zhao Yuhao 6.2
- 33A. Burca 6.9
- 5D. Mawlanniyaz 6.5
- 14Nene 6.6
- 25O. Taty Maritu ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10A. Ionita II ▼ 90' 6.5
- 30J. Saeter ▼ 90'
- 8Ye Chugui ▼ 86' 6.3
- 9H. Pedro 7.0
Dự bị 12
- 31Geng Xiaofeng
- 24Yu Jianxian
- 2Chen Yuhao ▲ 86' 6.2
- 4Li Songyi
- 16Zhang Xiangshuo
- 19Duan Dezhi
- 7Luo Jing ▲ 86' 6.5
- 17Sun Xuelong ▲ 90' 6.5
- 23Yin Congyao
- 20Zhang Yufeng ▲ 90' 6.3
- 21B. Li ▲ 90' 6.5
- 29Yang He
Thống kê
04⚑7
⚑810
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm11
11Trúng đích3
8Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
7Phạt góc8
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua8
466Chuyền bóng390
393Chuyền chính xác301
84%Chính xác chuyền77%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
35Trận đấu34
66Ghi được54
61Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai31