Yunnan Yukun
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zhejiang Professional F.C.

Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 1-1 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 0, hòa 1, Zhejiang Professional F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 2
Sân vận động
Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Phong độ
WDLWW Yunnan Yukun
LDWLW Zhejiang Professional F.C.
  1. 39' Pedro Henrique
  2. 45' 0-1 F. Andrijasevic · Li Tixiang
  3. HT0-1
  4. 53' Luo Jing Zhang Yufeng
  5. 53' J. Martinez Yi Teng
  6. 68' Li Songyi · A. Ionita II 1-1
  7. 69' Ye Chugui Zhang Chenliang
  8. 69' B. Li Han Zilong
  9. 69' D. Owusu-Sekyere Li Tixiang
  10. 80' Leung Nok-Hang Tong Lei
  11. 81' Yao Junsheng Cheng Jin
  12. 81' J. E. Kouassi Y. Wang
  13. 84' Nené
  14. 89' Duan Dezhi A. Ionita II
  15. 90'+6 Chugui Ye
  16. 90'+1 Franko Andrijašević
  17. FT1-1

Đội hình

Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jørn Andersen
  1. 1Ma Zhen 6.9
  2. 26Zhang Chenliang ▼ 69' 7.2
  3. 18Yi Teng ▼ 53' 6.9
  4. 4Li Songyi 7.9
  5. 16Zhang Xiangshuo 6.6
  6. 10A. Ionita II ▼ 89' 7.5
  7. 20Zhang Yufeng ▼ 53' 7.2
  8. 14Nene 6.9
  9. 30J. Saeter
  10. 9H. Pedro 7.2
  11. 27Han Zilong ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 7Luo Jing ▲ 53' 6.6
  2. 15J. Martinez ▲ 53' 6.7
  3. 32Hu Tao
  4. 13Qiu Shengjun
  5. 8Ye Chugui ▲ 69' 6.6
  6. 19Duan Dezhi ▲ 89'
  7. 24Yu Jianxian
  8. 17Sun Xuelong
  9. 21B. Li ▲ 69' 6.6
  10. 3Tsui Wang-Kit
  11. 23Yin Congyao
Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Raúl Caneda Perez
  1. 33Zhao Bo 6.7
  2. 5Liu Haofan 6.7
  3. 36L. Possignolo 6.9
  4. 24Wang Shiqin 6.9
  5. 16Tong Lei ▼ 80' 7.2
  6. 10Li Tixiang ▼ 69' 7.3
  7. 22Cheng Jin ▼ 81' 6.7
  8. 26Sun Guowen 6.9
  9. 11F. Andrijasevic 7.6
  10. 39Y. Wang ▼ 81' 6.7
  11. 9A. Boupendza 7.0

Dự bị 12

  1. 29Zhang Jiaqi
  2. 8A. N'Doumbou
  3. 31D. Owusu-Sekyere ▲ 69' 6.3
  4. 6Yao Junsheng ▲ 81' 7.3
  5. 14Wu Wei
  6. 21Bao Shengxin
  7. 32Huo Shenping
  8. 7Tao Qianglong
  9. 1Dong Chunyu
  10. 17J. E. Kouassi ▲ 81' 6.0
  11. 28Yue Xin
  12. 2Leung Nok-Hang ▲ 80' 6.7

Thống kê

035
810
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
296Chuyền bóng406
230Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền81%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

34Trận đấu35
54Ghi được66
61Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu