Dalian Zhixing
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bắc Kinh Quốc An

Dalian Zhixing vs Bắc Kinh Quốc An

Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 1-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 0, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Phong độ
DWDWW Dalian Zhixing
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
  1. -5' Dawhan
  2. 15' Frank Acheampong
  3. 37' Tze-Nam Yue
  4. 43' 0-1 Zhang Yuning · Yue Tze-Nam
  5. HT0-1
  6. 46' Luo Jing Yang Mingrui
  7. 48' P. Delgado 1-1
  8. 57' Zhang Xizhe F. Abreu
  9. 57' Abdugheni Abduhamit Yue Tze-Nam
  10. 73' Li Lei Yang Liyu
  11. 73' Deng Jiefu Cao Yongjing
  12. 73' Wang Yu Dawhan
  13. 80' Feng Boxuan P. Delgado
  14. 82' Abdugheni Abduhamit
  15. 90'+2 Guilherme Ramos
  16. FT1-1

Đội hình

Dalian Zhixing Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guoxu Li
  1. 20Liu Weiguo 7.3
  2. 38Lu Zhuoyi 6.7
  3. 24Bi Jinhao 6.5
  4. 2M. Traore 6.9
  5. 22W. Mao 6.3
  6. 40Liao Jintao 6.3
  7. 4I. Alimi 7.9
  8. 9P. Delgado ▼ 80' 7.2
  9. 10N. Stanciu 6.3
  10. 27Yang Mingrui ▼ 46' 6.3
  11. 30F. Acheampong 6.6

Dự bị 12

  1. 26Huang Zihao
  2. 33Cao Haiqing
  3. 12Feng Boxuan ▲ 80' 6.6
  4. 15Wen Jiabao
  5. 28Sun Kangbo
  6. 5Peng Shunjie
  7. 21Lu Peng
  8. 7Luo Jing ▲ 46' 6.6
  9. 8Zhang Huachen
  10. 23Huang Shan
  11. 44Feng Jing
  12. 59L. Xiao
Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nick Montgomery
  1. 34Hou Sen 6.5
  2. 21Yue Tze-Nam ▼ 57' 6.9
  3. 27Wang Gang 6.6
  4. 5G. Ramos 7.2
  5. 26Bai Yang 6.3
  6. 37Cao Yongjing ▼ 73' 6.2
  7. 23Dawhan ▼ 73' 6.9
  8. 7Serginho 8.0
  9. 17Yang Liyu ▼ 73' 5.9
  10. 29F. Abreu ▼ 57' 6.9
  11. 9Zhang Yuning 6.9

Dự bị 12

  1. 31S. Liu
  2. 4Li Lei ▲ 73' 6.3
  3. 30Fan Shuangjie
  4. 47Deng Jiefu ▲ 73' 6.7
  5. 10Zhang Xizhe ▲ 57' 6.9
  6. 18Wang Yu ▲ 73' 6.3
  7. 36Jia Feifan
  8. 24Abdugheni Abduhamit ▲ 57' 6.6
  9. 41Cheng Xi
  10. 50H. Zhang
  11. 58Z. Jiang
  12. 43X. Xiaoyu

Thống kê

004
131
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
2Trúng đích3
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc1
4Việt vị2
17Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
370Chuyền bóng323
256Chuyền chính xác211
69%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
25 32 - 34 -2 26
13
Shenyang Urban
25 34 - 46 -12 25
14
Tianjin Teda
25 35 - 32 +3 22
15
Wuhan Three Towns
24 37 - 41 -4 20
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
15Ghi được25
12Thủng lưới12
1.36Bàn thắng mỗi trận2.27
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu