Dalian Zhixing vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 0-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 0, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 11
- Phong độ
- DWDWW Dalian Zhixing
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 19' 0-1 Wang Ziming · Guga
- 22' 0-2 F. Abreu
- HT0-2
- 46' ▲ Yang Mingrui ▼ Liu Zhurun
- 46' ▲ Zhao Xuebin ▼ Fei Yu
- 46' ▲ Fernando Karanga ▼ Wen Jiabao
- 56' Xuebin Zhao
- 69' ▲ Cao Haiqing ▼ P. Zhu
- 74' ▲ Serginho ▼ Wang Ziming
- 74' ▲ Fang Hao ▼ Cao Yongjing
- 82' ▲ Wu Shaocong ▼ Wang Gang
- 82' ▲ Zhang Yuning ▼ F. Abreu
- 83' Yuan Zhang
- 86' ▲ Liu Yi ▼ W. Mao
- 88' ▲ Li Ruiyue ▼ Zhang Yuan
- FT0-2
Đội hình
- 17Sui Weijie 7.2
- 38Lu Zhuoyi 6.6
- 2M. Traore 6.6
- 21Lu Peng 6.2
- 30Wen Jiabao ▼ 46' 6.0
- 22W. Mao ▼ 86' 7.2
- 40Liao Jintao 6.3
- 28Fei Yu ▼ 46' 6.2
- 15Liu Zhurun ▼ 46' 6.2
- 16P. Zhu ▼ 69' 6.2
- 11C. Malele 6.5
Dự bị 12
- 33Cao Haiqing ▲ 69' 6.7
- 31Cui Qi
- 26Huang Zihao
- 23Huang Shan
- 5Jin Pengxiang
- 18Liu Yi ▲ 86'
- 29Sun Bo
- 9P. Yan
- 39Yan Xiangchuang
- 27Yang Mingrui ▲ 46' 6.3
- 8Zhao Xuebin ▲ 46' 6.3
- 7Fernando Karanga ▲ 46' 6.7
- 34Hou Sen 7.0
- 27Wang Gang ▼ 82' 7.9
- 5M. Ngadeu 7.9
- 26Bai Yang 7.2
- 37Cao Yongjing ▼ 74' 7.0
- 21Zhang Yuan ▼ 88'
- 23Dawhan 7.2
- 8Guga ⇢ 8.6
- 11Lin Liangming 6.3
- 29F. Abreu ⚽ ▼ 82' 7.2
- 20Wang Ziming ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 2Wu Shaocong ▲ 82' 6.7
- 4Li Lei
- 6Chi Zhongguo
- 7Serginho ▲ 74' 6.9
- 9Zhang Yuning ▲ 82' 6.3
- 10Zhang Xizhe
- 17Yang Liyu
- 18Fang Hao ▲ 74' 6.5
- 19N. Muhmet
- 25Cheng Arturo
- 28Li Ruiyue ▲ 88' 6.7
- 33Abbas Nureli
Thống kê
01⚑7
⚑110
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm11
1Trúng đích6
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị0
23Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
238Chuyền bóng608
152Chuyền chính xác535
64%Chính xác chuyền88%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
33Trận đấu41
36Ghi được97
49Thủng lưới61
1.09Bàn thắng mỗi trận2.37
8Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn31
16Hiệp hai54