Bắc Kinh Quốc An vs Dalian Zhixing
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 4-2 Dalian Zhixing tại Super League, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 2, hòa 2, Dalian Zhixing thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- DDWDW Bắc Kinh Quốc An
- DWDWW Dalian Zhixing
- 8' Yongjing Cao
- 29' F. Abreu · Serginho 1-0
- 36' Serginho · Zhang Yuan 2-0
- 42' Mamadou Traoré
- HT2-0
- 46' ▲ W. Mao ▼ I. Alimi
- 46' ▲ Yang Mingrui ▼ Liu Zhurun
- 53' F. Abreu · Zhang Xizhe 3-0
- 55' 3-1 Wang Gangphản lưới
- 56' ▲ Z. Labyad ▼ P. Zhu
- 56' 3-2 Daniel Penha
- 57' ▲ Wen Jiabao ▼ Lu Peng
- 58' ▲ Feng Boxuan ▼ Cao Yongjing
- 62' Xizhe Zhang
- 69' Jintao Liao
- 75' ▲ Guga ▼ Zhang Xizhe
- 75' ▲ Zhang Yuning ▼ Zhang Yuan
- 78' F. Abreu · Zhang Yuning 4-2
- 89' ▲ Li Lei ▼ Serginho
- 89' ▲ Fang Hao ▼ F. Abreu
- 90' ▲ Zhao Xuebin ▼ Daniel Penha
- FT4-2
Đội hình
- 34Hou Sen 6.2
- 27Wang Gang 6.3
- 5M. Ngadeu 7.2
- 2Wu Shaocong 6.9
- 37Cao Yongjing ▼ 58' 6.9
- 21Zhang Yuan ▼ 75'
- 23Dawhan 6.9
- 10Zhang Xizhe ⇢ ▼ 75' 6.9
- 11Lin Liangming 6.6
- 7Serginho ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.7
- 29F. Abreu ⚽3 ▼ 89' 10.0
Dự bị 12
- 25Cheng Arturo
- 26Bai Yang
- 16Feng Boxuan ▲ 58' 7.0
- 3He Yupeng
- 4Li Lei ▲ 89' 6.3
- 6Chi Zhongguo
- 8Guga ▲ 75' 6.6
- 63J. Wei
- 18Fang Hao ▲ 89' 7.5
- 20Wang Ziming
- 17Yang Liyu
- 9Zhang Yuning ▲ 75' 6.9
- 26Huang Zihao 6.2
- 38Lu Zhuoyi 6.9
- 2M. Traore 6.0
- 21Lu Peng ▼ 57' 6.2
- 5Jin Pengxiang 6.9
- 15Liu Zhurun ▼ 46' 6.2
- 25Daniel Penha ⚽ ▼ 90' 7.6
- 40Liao Jintao 6.3
- 4I. Alimi ▼ 46' 6.7
- 16P. Zhu ▼ 56' 7.0
- 11C. Malele 7.5
Dự bị 12
- 1Ge Peng
- 17Sui Weijie
- 33Cao Haiqing
- 31Cui Qi
- 18Liu Yi
- 30Wen Jiabao ▲ 57' 6.6
- 3Zhao Jianan
- 8Zhao Xuebin ▲ 90'
- 22W. Mao ▲ 46' 6.6
- 29Sun Bo
- 27Yang Mingrui ▲ 46' 6.5
- 10Z. Labyad ▲ 56' 6.6
Thống kê
01⚑3
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm13
7Trúng đích2
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
588Chuyền bóng323
501Chuyền chính xác237
85%Chính xác chuyền73%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
41Trận đấu33
97Ghi được36
61Thủng lưới49
2.37Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn11
54Hiệp hai16