SHANGHAI SIPG vs Dalian Zhixing
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-1 Dalian Zhixing tại Super League, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 2, hòa 1, Dalian Zhixing thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- DWDWW Dalian Zhixing
- -5' Pedro Delgado
- -5' Pedro Delgado
- 16' Yan Junling
- 18' Yang Mingrui
- 22' 0-1 N. Stanciu11m
- 26' Zhen Wei
- 40' Pedro Delgado
- HT0-1
- 60' ▲ Lu Peng ▼ Liao Jintao
- 61' ▲ Luo Jing ▼ P. Delgado
- 64' ▲ Li Shuai ▼ Wang Zhenao
- 64' ▲ Yusup Umidjan ▼ Browning Tyias
- 64' ▲ Kuai Jiwen ▼ Mateus Vital
- 68' Yue Song
- 69' ▲ Huang Shan ▼ Zhang Huachen
- 73' ▲ X. Li ▼ Wu Lei
- 75' ▲ Sun Kangbo ▼ Feng Boxuan
- 75' ▲ L. Xiao ▼ F. Acheampong
- 77' ▲ Liu Zhurun ▼ P. O. Ampem
- 86' Zhen Wei11mhỏng 11m
- 90'+5 ▲ Wang Shenchao ▼ A. Yang
- 90'+2 ▲ Peng Shunjie ▼ Song Yue
- 90' X. Li · Liu Zhurun 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.0
- 22A. Yang ▼ 90'
- 3Browning Tyias ▼ 64' 6.9
- 13Wei Zhen 6.3
- 19Wang Zhenao ▼ 64' 6.3
- 8Jean Claude 7.5
- 10Mateus Vital ▼ 64' 6.9
- 7Wu Lei ▼ 73' 6.5
- 21O. Melendo 8.3
- 17P. O. Ampem ▼ 77' 7.3
- 45Leonardo 5.9
Dự bị 12
- 12Chen Wei
- 4Wang Shenchao ▲ 90'
- 28Yue Xin
- 5Zhang Linpeng
- 23Fu Huan
- 32Li Shuai ▲ 64' 7.3
- 40Yusup Umidjan ▲ 64' 6.6
- 33Liu Zhurun ▲ 77' 7.3
- 47Kuai Jiwen ▲ 64' 6.3
- 14M. Orr
- 49X. Li ⚽ ▲ 73' 7.5
- 38Lu Yongtao
- 20Liu Weiguo 6.3
- 38Lu Zhuoyi 6.5
- 24Bi Jinhao 7.3
- 6Song Yue ▼ 90' 6.9
- 12Feng Boxuan ▼ 75' 7.0
- 40Liao Jintao ▼ 60' 6.6
- 9P. Delgado ▼ 61' 6.0
- 10N. Stanciu ⚽ 6.7
- 8Zhang Huachen ▼ 69' 6.9
- 27Yang Mingrui 6.6
- 30F. Acheampong ▼ 75' 6.3
Dự bị 10
- 1Ge Peng
- 26Huang Zihao
- 33Cao Haiqing
- 15Wen Jiabao
- 28Sun Kangbo ▲ 75' 6.0
- 5Peng Shunjie ▲ 90' 6.6
- 21Lu Peng ▲ 60' 6.7
- 7Luo Jing ▲ 61' 6.7
- 23Huang Shan ▲ 69' 6.3
- 59L. Xiao ▲ 75' 6.7
Thống kê
02⚑10
⚑331
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc3
5Việt vị3
6Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
514Chuyền bóng263
444Chuyền chính xác181
86%Chính xác chuyền69%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
18Ghi được15
10Thủng lưới12
1.64Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai7