SHANGHAI SIPG
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dalian Zhixing

SHANGHAI SIPG vs Dalian Zhixing

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 3-0 Dalian Zhixing tại Super League, 26 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 2, hòa 1, Dalian Zhixing thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 15
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
DWDWW Dalian Zhixing
  1. 18' Gustavo · X. Li 1-0
  2. 45' X. Li · Gabrielzinho 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Wen Jiabao Cao Haiqing
  5. 46' Lu Peng Liao Jintao
  6. 60' I. Alimi W. Mao
  7. 60' P. Yan P. Zhu
  8. 64' Wang Shenchao Fu Huan
  9. 64' Kuai Jiwen Xu Xin
  10. 74' Zhang Linpeng X. Li
  11. 77' Lü Zhuoyi
  12. 81' Cui Qi Lu Zhuoyi
  13. 83' Liu Ruofan Gustavo
  14. 83' Leonardo Gabrielzinho
  15. 90' Zhang Linpeng · Kuai Jiwen 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kevin Vincent Muscat
  1. 1Yan Junling 7.7
  2. 15Ming Tian 6.9
  3. 3Browning Tyias 7.3
  4. 40Yusup Umidjan 7.3
  5. 23Fu Huan ▼ 64' 7.2
  6. 6Xu Xin ▼ 64' 7.2
  7. 22Matheus Jussa 7.2
  8. 10Mateus Vital 7.3
  9. 49X. Li ▼ 74' 8.3
  10. 9Gustavo ▼ 83' 7.6
  11. 30Gabrielzinho ▼ 83' 7.6

Dự bị 12

  1. 4Wang Shenchao ▲ 64' 7.0
  2. 5Zhang Linpeng ▲ 74' 7.5
  3. 11Lu Wenjun
  4. 12Chen Wei
  5. 13Wei Zhen
  6. 14Li Shenglong
  7. 18A. Aiffeierding
  8. 26Liu Ruofan ▲ 83' 6.7
  9. 45Leonardo ▲ 83' 6.7
  10. 47Kuai Jiwen ▲ 64' 7.2
  11. 52Meng Jingchao
  12. 2Li Ang
Dalian Zhixing Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Guoxu Li
  1. 26Huang Zihao 6.5
  2. 38Lu Zhuoyi ▼ 81' 7.0
  3. 5Jin Pengxiang 6.3
  4. 2M. Traore 6.6
  5. 6Song Yue 6.7
  6. 33Cao Haiqing ▼ 46' 6.3
  7. 10Z. Labyad 6.9
  8. 40Liao Jintao ▼ 46' 6.2
  9. 22W. Mao ▼ 60' 6.9
  10. 16P. Zhu ▼ 60' 6.7
  11. 11C. Malele 6.9

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 31Cui Qi ▲ 81' 5.9
  3. 18Liu Yi
  4. 30Wen Jiabao ▲ 46' 6.5
  5. 3Zhao Jianan
  6. 8Zhao Xuebin
  7. 23Huang Shan
  8. 21Lu Peng ▲ 46' 6.7
  9. 4I. Alimi ▲ 60' 6.9
  10. 29Sun Bo
  11. 20Wang Chengkuai
  12. 9P. Yan ▲ 60' 6.7

Thống kê

007
310
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
626Chuyền bóng344
551Chuyền chính xác253
88%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

43Trận đấu33
86Ghi được36
65Thủng lưới49
2Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn11
42Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu