Yunnan Yukun vs Sichuan Jiuniu
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 4-3 Sichuan Jiuniu tại Super League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 3, hòa 0, Sichuan Jiuniu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- 17' 0-1 T. Chow · Wesley Moraes
- 23' Caio Vinicius · Shi Ke 1-1
- 37' O. Taty Maritu · Abdusalam Bunyamin 2-1
- 40' Oscar Taty Maritu
- 45'+3 Teng Yi
- HT2-1
- 49' ▲ Zhao Jianfei ▼ Yao Junsheng
- 49' ▲ Xia Dalong ▼ T. Chow
- 56' Abdusalam Bunyamin · O. Taty Maritu 3-1
- 64' ▲ J. Saeter ▼ Abdusalam Bunyamin
- 64' ▲ A. Ionita II ▼ Ye Chugui
- 69' Oscar Taty Maritu
- 74' Caio Vinícius
- 80' ▲ Zhang Chenliang ▼ Tsui Wang-Kit
- 81' Zhifeng Wang
- 86' Wesley Moraes
- 90'+12 Yiming Yang
- 90'+1 ▲ Hu Ruibao ▼ Xu Xin
- 90'+1 ▲ Huang Zichang ▼ Cleber
- 90' 3-2 Wesley Moraes11m
- 90' 3-3 J. Saeterphản lưới
- 90' Caio Vinicius 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 23Wang Zhifeng 7.3
- 3Tsui Wang-Kit ▼ 80' 6.2
- 5Shi Ke ⇢ 6.6
- 18Yi Teng 6.2
- 21Yang Zihao 6.0
- 7Ye Chugui ▼ 64' 7.0
- 8Xu Xin ▼ 90' 7.0
- 34Caio Vinicius ⚽2 8.3
- 39Abdusalam Bunyamin ▼ 64'
- 9Cleber ▼ 90' 6.9
- 11O. Taty Maritu ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 1Bao Yaxiong
- 24Yu Jianxian
- 30J. Saeter ▲ 64'
- 27Han Zilong
- 25Deng Hanwen
- 2Hu Ruibao ▲ 90' 6.3
- 26Zhang Chenliang ▲ 80' 5.9
- 10A. Ionita II ▲ 64' 6.3
- 33A. Burca
- 19Huang Zichang ▲ 90' 6.3
- 22Duan Liuyu
- 36Fei Ernanduo
- 13Peng Peng 4.9
- 16Tang Miao 5.9
- 23Yang Yiming 5.6
- 46H. Shen 5.9
- 20Z. Xuan 5.3
- 6Yao Junsheng ▼ 49' 6.5
- 31D. Owusu-Sekyere 6.9
- 19Zhang Yufeng 6.7
- 8T. Chow ⚽ ▼ 49' 7.0
- 11A. Ademi 5.9
- 7Wesley Moraes ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 12
- 35Wei Minzhe
- 1J. Ji
- 49H. Zhang
- 4Jiang Zhipeng
- 14Li Long
- 17Li Ning
- 2Tian Yifan
- 25Zhao Jianfei ▲ 49' 6.2
- 29Xia Dalong ▲ 49' 6.7
- 39Yu Menghui
- 56Wang Yuheng
- 54J. Yao 6.5
Thống kê
04⚑3
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc5
6Việt vị4
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
336Chuyền bóng277
252Chuyền chính xác205
75%Chính xác chuyền74%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
27Ghi được13
25Thủng lưới15
2.45Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn4
19Hiệp hai9