Sichuan Jiuniu vs Yunnan Yukun
Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 3-4 Yunnan Yukun tại Super League, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 0, hòa 0, Yunnan Yukun thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Phong độ
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- WDLWW Yunnan Yukun
- 11' Chugui Ye
- 13' 0-1 O. Taty Maritu
- 24' 0-2 O. Taty Maritu · A. Ionita II
- 33' E. Garcia · Zhang Yujie 1-2
- 45'+7 ▲ Yang Yiming ▼ Yu Rui
- HT1-2
- 47' E. Garcia · R. Dugalic 2-2
- 51' 2-3 A. Ionita II · Ye Chugui
- 65' ▲ Yi Teng ▼ Ye Chugui
- 65' ▲ Zhang Chenliang ▼ J. Martinez
- 65' ▲ D. Mawlanniyaz ▼ Zhang Xiangshuo
- 67' Yujie Zhang
- 69' Nené
- 70' ▲ E. Kartsev ▼ Zhang Xiaobin
- 70' ▲ M. Orr ▼ Zhang Yudong
- 79' ▲ Han Zilong ▼ O. Taty Maritu
- 80' ▲ Abduweli Behram ▼ Tiago Leonco
- 81' 2-4 Tsui Wang-Kit
- 84' Li Songyiphản lưới 3-4
- 86' Eden Karzev
- 86' Baihelamu Abuduwaili
- 88' Baihelamu Abuduwaili
- 88' Songyi Li
- 90'+15 Zhen Ma
- 90'+3 ▲ Zhang Yufeng ▼ A. Ionita II
- FT3-4
Đội hình
- 14Zhao Shi 6.5
- 22Zhang Yujie ⇢ 6.9
- 15Yu Rui ▼ 45' 6.7
- 20R. Dugalic ⇢ 7.3
- 5Hu Ruibao 6.2
- 4Jiang Zhipeng 6.0
- 28Zhang Yudong ▼ 70' 6.9
- 12Zhang Xiaobin ▼ 70' 7.2
- 11E. Garcia ⚽2 8.3
- 10M. Sarkaria 6.9
- 9Tiago Leonco ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 1J. Ji
- 16Li Zhi
- 36E. Kartsev ▲ 70' 6.9
- 46H. Shen
- 2Zhang Wei
- 19M. Orr ▲ 70' 6.5
- 21Nan Song
- 29Wang Qiao
- 23Yang Yiming ▲ 45' 6.9
- 8Zhou Dadi
- 27Abduweli Behram ▲ 80' 5.2
- 13Peng Peng
- 1Ma Zhen 6.9
- 3Tsui Wang-Kit ⚽ 7.9
- 4Li Songyi 6.2
- 15J. Martinez ▼ 65' 6.5
- 16Zhang Xiangshuo ▼ 65' 6.3
- 8Ye Chugui ⇢ ▼ 65' 7.2
- 10A. Ionita II ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 14Nene 7.0
- 30J. Saeter
- 9H. Pedro 6.3
- 25O. Taty Maritu ⚽2 ▼ 79' 7.7
Dự bị 12
- 7Luo Jing
- 17Sun Xuelong
- 18Yi Teng ▲ 65' 6.3
- 19Duan Dezhi
- 20Zhang Yufeng ▲ 90' 6.3
- 23Yin Congyao
- 24Yu Jianxian
- 26Zhang Chenliang ▲ 65' 6.9
- 27Han Zilong ▲ 79'
- 5D. Mawlanniyaz ▲ 65' 7.2
- 29Yang He
- 31Geng Xiaofeng
Thống kê
12⚑10
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm9
7Trúng đích6
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị3
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
409Chuyền bóng256
336Chuyền chính xác176
82%Chính xác chuyền69%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
31Trận đấu34
37Ghi được54
61Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai31