Yunnan Yukun
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sichuan Jiuniu

Yunnan Yukun vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 3-1 Sichuan Jiuniu tại Super League, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 3, hòa 0, Sichuan Jiuniu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 18
Sân vận động
Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Phong độ
WDLWW Yunnan Yukun
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. -5' Huanming Shen
  2. 25' H. Pedro · O. Taty Maritu 1-0
  3. 33' D. Mawlanniyaz · A. Ionita II 2-0
  4. 42' 2-1 Wesley Moraes · E. Garcia
  5. 45' Oscar Taty Maritu
  6. HT2-1
  7. 57' M. Orr Zhang Xiaobin
  8. 81' Li Ning Zhang Wei
  9. 81' Zhang Yudong Liao Lisheng
  10. 81' Tiago Leonco E. Garcia
  11. 87' Ye Chugui Han Zilong
  12. 87' Zhao Yuhao A. Ionita II
  13. 90'+6 Zhang Chenliang A. Burca
  14. 90'+9 Luo Jing J. Saeter
  15. 90'+9 Yin Congyao H. Pedro
  16. 90' Li Zhi Jiang Zhipeng
  17. 90' J. Saeter 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jørn Andersen
  1. 1Ma Zhen 6.9
  2. 22Tang Miao 6.9
  3. 4Li Songyi 6.3
  4. 33A. Burca ▼ 90' 6.6
  5. 5D. Mawlanniyaz 7.9
  6. 14Nene 6.5
  7. 25O. Taty Maritu 7.3
  8. 10A. Ionita II ▼ 87' 6.9
  9. 30J. Saeter ▼ 90'
  10. 27Han Zilong ▼ 87'
  11. 9H. Pedro ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 24Yu Jianxian
  2. 2Chen Yuhao
  3. 8Ye Chugui ▲ 87' 6.6
  4. 16Zhang Xiangshuo
  5. 26Zhang Chenliang ▲ 90'
  6. 20Zhang Yufeng
  7. 19Duan Dezhi
  8. 7Luo Jing ▲ 90'
  9. 17Sun Xuelong
  10. 23Yin Congyao ▲ 90'
  11. 6Zhao Yuhao ▲ 87' 6.3
  12. 29Yang He
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: José Muñoz Zoyo
  1. 1J. Ji 5.6
  2. 2Zhang Wei ▼ 81' 6.9
  3. 23Yang Yiming 6.2
  4. 20R. Dugalic 7.5
  5. 5Hu Ruibao 6.2
  6. 4Jiang Zhipeng ▼ 90' 6.9
  7. 12Zhang Xiaobin ▼ 57' 6.2
  8. 36E. Kartsev 7.2
  9. 6Liao Lisheng ▼ 81' 6.9
  10. 11E. Garcia ▼ 81' 7.2
  11. 7Wesley Moraes 6.9

Dự bị 12

  1. 13Peng Peng
  2. 14Zhao Shi
  3. 16Li Zhi ▲ 90' 6.2
  4. 46H. Shen
  5. 29Wang Qiao
  6. 15Yu Rui
  7. 17Li Ning ▲ 81' 6.6
  8. 21Nan Song
  9. 28Zhang Yudong ▲ 81' 6.7
  10. 19M. Orr ▲ 57' 6.5
  11. 9Tiago Leonco ▲ 81' 6.0
  12. 34Ghojaehmet Shahzat

Thống kê

004
610
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
299Chuyền bóng368
207Chuyền chính xác267
69%Chính xác chuyền73%
3.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

34Trận đấu31
54Ghi được37
61Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu