Dalian Zhixing vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 3-1 Shandong Luneng tại Super League, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 2, hòa 0, Shandong Luneng thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Phong độ
- DWDWW Dalian Zhixing
- WLWLD Shandong Luneng
- 16' F. Acheampong · C. Malele 1-0
- 22' C. Malele 2-0
- 26' ▲ Mijit Mewlan ▼ Guilherme Madruga
- 36' 2-1 V. Qazaishvili · Chen Pu
- HT2-1
- 46' ▲ Cryzan ▼ Chen Pu
- 53' Peng Xiao
- 56' N. Stanciu · F. Acheampong 3-1
- 57' ▲ Yang Mingrui ▼ Luo Jing
- 59' ▲ Zheng Zheng ▼ Peng Xiao
- 67' Zhengyu Huang
- 71' ▲ Memet Imran ▼ Wang Tong
- 71' ▲ Y. Peng ▼ Xie Wenneng
- 78' ▲ Feng Boxuan ▼ F. Acheampong
- 85' ▲ Zhang Huachen ▼ Liao Jintao
- FT3-1
Đội hình
- 20Liu Weiguo 7.0
- 38Lu Zhuoyi 6.5
- 2M. Traore 6.9
- 6Song Yue 7.3
- 22W. Mao 7.2
- 40Liao Jintao ▼ 85' 7.0
- 4I. Alimi 8.0
- 7Luo Jing ▼ 57' 6.7
- 10N. Stanciu ⚽ 9.2
- 30F. Acheampong ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
- 11C. Malele ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 12
- 1Ge Peng
- 26Huang Zihao
- 33Cao Haiqing
- 21Lu Peng
- 8Zhang Huachen ▲ 85' 6.3
- 12Feng Boxuan ▲ 78' 6.6
- 23Huang Shan
- 16P. Zhu
- 27Yang Mingrui ▲ 57' 6.9
- 15Wen Jiabao
- 28Sun Kangbo
- 5Peng Shunjie
- 14Wang Dalei 8.2
- 6Wang Tong ▼ 71' 6.3
- 3Peng Xiao ▼ 59' 5.2
- 33Gao Zhunyi 6.3
- 11Liu Yang 6.2
- 29Chen Pu ⇢ ▼ 46' 6.9
- 8Guilherme Madruga ▼ 26' 6.5
- 35Huang Zhengyu 6.3
- 7Xie Wenneng ▼ 71' 6.2
- 19Zeca 6.6
- 10V. Qazaishvili ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 1Yu Jinyong
- 36Liu Qiwei
- 2Yang Ruiqi
- 17R. Merkies
- 28Mijit Mewlan ▲ 26'
- 38Memet Imran ▲ 71' 6.9
- 41J. Lu
- 42Y. Peng ▲ 71' 6.7
- 5Zheng Zheng ▲ 59' 6.9
- 9Cryzan ▲ 46' 7.2
- 34Yin Jiaxi
- 15Shi Songchen
Thống kê
00⚑6
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm18
11Trúng đích6
7Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
6Phạt góc6
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua9
474Chuyền bóng404
399Chuyền chính xác330
84%Chính xác chuyền82%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 26 | 34 - 46 | -12 | 26 | |
| 14 | 26 | 35 - 32 | +3 | 23 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
15Ghi được18
12Thủng lưới20
1.36Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai9