Shandong Luneng
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dalian Zhixing

Shandong Luneng vs Dalian Zhixing

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 4-1 Dalian Zhixing tại Super League, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 1, hòa 0, Dalian Zhixing thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 2
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
DWDWW Dalian Zhixing
  1. 12' Cryzan · Y. Li 1-0
  2. 20' 1-1 Fernando Karanga · W. Mao
  3. 24' Fernando Karanga
  4. 26' Fernando Karanga
  5. 34' Xie Wenneng Peng Xinli
  6. 39' Xinghan Wu
  7. HT1-1
  8. 46' Guilherme Madruga Huang Zhengyu
  9. 46' Zhang Chi Liu Yang
  10. 52' Zheng Zheng
  11. 55' Liu Zhurun W. Mao
  12. 57' Zeca · Cryzan 2-1
  13. 68' Wenneng Xie
  14. 73' Cui Qi Wen Jiabao
  15. 73' Liao Jintao Z. Labyad
  16. 76' Cryzan
  17. 79' A. Abudulam Zeca
  18. 85' Guilherme Madruga · V. Qazaishvili 3-1
  19. 87' Jintao Liao
  20. 87' P. Zhu Lu Zhuoyi
  21. 87' Liu Yi Lu Peng
  22. 88' Bi Jinhao V. Qazaishvili
  23. 90' Xie Wenneng · Cryzan 4-1
  24. FT4-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Peng Han
  1. 1Yu Jinyong 7.3
  2. 17Wu Xinghan 6.3
  3. 4Gazal 7.3
  4. 5Zheng Zheng 7.0
  5. 11Liu Yang ▼ 46' 6.9
  6. 35Huang Zhengyu ▼ 46' 6.5
  7. 10V. Qazaishvili ▼ 88' 7.2
  8. 22Y. Li 7.3
  9. 25Peng Xinli ▼ 34' 6.3
  10. 19Zeca ▼ 79' 7.7
  11. 9Cryzan ⇢2 10.0

Dự bị 12

  1. 3Bi Jinhao ▲ 88' 6.7
  2. 6Wang Tong
  3. 8Guilherme Madruga ▲ 46' 7.3
  4. 13Zhang Chi ▲ 46' 6.9
  5. 18Lu Yongtao
  6. 23Xie Wenneng ▲ 34' 7.6
  7. 27Shi Ke
  8. 29Chen Pu
  9. 30A. Abudulam ▲ 79' 6.7
  10. 31Zhao Jianfei
  11. 32Sun Qihang
  12. 33Gao Zhunyi
Dalian Zhixing Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Guoxu Li
  1. 17Sui Weijie 7.0
  2. 38Lu Zhuoyi ▼ 87' 6.9
  3. 5Jin Pengxiang 5.9
  4. 6Song Yue 6.5
  5. 30Wen Jiabao ▼ 73' 6.9
  6. 22W. Mao ▼ 55' 6.9
  7. 21Lu Peng ▼ 87' 6.9
  8. 4I. Alimi 6.9
  9. 10Z. Labyad ▼ 73' 6.9
  10. 11C. Malele 6.9
  11. 7Fernando Karanga 4.6

Dự bị 12

  1. 27Yang Mingrui
  2. 31Cui Qi ▲ 73' 6.2
  3. 28Fei Yu
  4. 15Liu Zhurun ▲ 55' 6.3
  5. 3Zhao Jianan
  6. 40Liao Jintao ▲ 73' 6.2
  7. 9P. Yan
  8. 16P. Zhu ▲ 87' 6.9
  9. 8Zhao Xuebin
  10. 26Huang Zihao
  11. 29Sun Bo
  12. 18Liu Yi ▲ 87'

Thống kê

025
611
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
10Trúng đích3
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc6
6Việt vị1
22Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
488Chuyền bóng314
399Chuyền chính xác215
82%Chính xác chuyền68%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

32Trận đấu33
75Ghi được36
49Thủng lưới49
2.34Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn11
39Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu