Yunnan Yukun
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SHANGHAI SIPG

Yunnan Yukun vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 2-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 0, hòa 1, SHANGHAI SIPG thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 19
Sân vận động
Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Phong độ
WDLWW Yunnan Yukun
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 11' Zichang Huang
  2. 36' 0-1 Wei Zhen · O. Melendo
  3. 40' 0-2 Yue Xin · Leonardo
  4. HT0-2
  5. 46' Abdusalam Bunyamin Huang Zichang
  6. 49' O. Taty Maritu · Cleber 1-2
  7. 53' Abdusalam Bunyamin · A. Ionita II 2-2
  8. 60' Wang Shenchao Lu Yongtao
  9. 60' Liu Zhurun X. Li
  10. 72' Ye Chugui J. Saeter
  11. 78' Fu Huan A. Yang
  12. 78' Liu Ruofan O. Melendo
  13. 82' Wang Zhenao Yue Xin
  14. 83' Xu Xin Shi Ke
  15. 83' Zhang Chenliang Cleber
  16. 90'+3 Wang-Kit Tsui
  17. 90'+2 Zhang Xiangshuo A. Ionita II
  18. FT2-2

Đội hình

Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 1Bao Yaxiong 6.6
  2. 3Tsui Wang-Kit 5.9
  3. 5Shi Ke ▼ 83' 6.5
  4. 18Yi Teng 6.9
  5. 21Yang Zihao 6.0
  6. 10A. Ionita II ▼ 90' 6.9
  7. 34Caio Vinicius 7.0
  8. 19Huang Zichang ▼ 46' 6.3
  9. 30J. Saeter ▼ 72'
  10. 11O. Taty Maritu 7.3
  11. 9Cleber ▼ 83' 7.7

Dự bị 12

  1. 23Wang Zhifeng
  2. 24Yu Jianxian
  3. 7Ye Chugui ▲ 72' 6.3
  4. 27Han Zilong
  5. 8Xu Xin ▲ 83' 6.3
  6. 2Hu Ruibao
  7. 26Zhang Chenliang ▲ 83' 6.6
  8. 17Sun Xuelong
  9. 16Zhang Xiangshuo ▲ 90'
  10. 36Fei Ernanduo
  11. 39Abdusalam Bunyamin ▲ 46'
  12. 28J. Rong
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Muscat
  1. 1Yan Junling 6.2
  2. 22A. Yang ▼ 78'
  3. 13Wei Zhen 8.0
  4. 40Yusup Umidjan 6.7
  5. 28Yue Xin ▼ 82' 7.2
  6. 38Lu Yongtao ▼ 60' 6.5
  7. 10Mateus Vital 7.3
  8. 49X. Li ▼ 60' 6.2
  9. 21O. Melendo ▼ 78' 6.6
  10. 17P. O. Ampem 7.2
  11. 45Leonardo 6.2

Dự bị 12

  1. 12Chen Wei
  2. 55Yuhang Zhang
  3. 4Wang Shenchao ▲ 60' 6.6
  4. 19Wang Zhenao ▲ 82' 6.6
  5. 14M. Orr
  6. 33Liu Zhurun ▲ 60' 6.2
  7. 37J. Zhang
  8. 31Bao Shimeng
  9. 23Fu Huan ▲ 78' 7.2
  10. 20Yang Shiyuan
  11. 26Liu Ruofan ▲ 78' 6.3
  12. 54Wang Dongcheng

Thống kê

026
600
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm13
3Trúng đích6
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
260Chuyền bóng405
194Chuyền chính xác341
75%Chính xác chuyền84%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
27Ghi được18
25Thủng lưới10
2.45Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu