SHANGHAI SIPG
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Yunnan Yukun

SHANGHAI SIPG vs Yunnan Yukun

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 4-2 Yunnan Yukun tại Super League, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 2, hòa 1, Yunnan Yukun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 24
Phong độ
WWWDW SHANGHAI SIPG
WDLWW Yunnan Yukun
  1. 6' Ruofan Liu
  2. 29' Leonardo · Liu Ruofan 1-0
  3. 37' 1-1 O. Taty Maritu · J. Saeter
  4. HT1-1
  5. 46' Zhao Yuhao Han Zilong
  6. 46' Liu Ruofan 2-1
  7. 54' Mateus Vital11m 3-1
  8. 57' Liu Ruofan · Leonardo 4-1
  9. 62' 4-2 Tang Miao
  10. 76' Ye Chugui A. Ionita II
  11. 76' Duan Dezhi Li Songyi
  12. 76' Zhang Yufeng Nene
  13. 77' Fu Huan Wang Shenchao
  14. 77' X. Li Liu Ruofan
  15. 81' Mateus Vital
  16. 83' Kuai Jiwen O. Melendo
  17. 85' Matheus Jussa
  18. 88' Luo Jing J. Saeter
  19. 90'+3 Yang Shiyuan Matheus Jussa
  20. 90'+2 Yusup Umidjan Zhang Linpeng
  21. FT4-2

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Vincent Muscat
  1. 1Yan Junling 6.9
  2. 4Wang Shenchao ▼ 77' 6.9
  3. 3Browning Tyias 6.5
  4. 5Zhang Linpeng ▼ 90' 7.2
  5. 32Li Shuai 7.3
  6. 22Matheus Jussa ▼ 90' 7.9
  7. 10Mateus Vital 7.9
  8. 26Liu Ruofan ⚽2 ▼ 77' 9.5
  9. 21O. Melendo ▼ 83' 7.9
  10. 30Gabrielzinho 7.0
  11. 45Leonardo 8.2

Dự bị 12

  1. 11Lu Wenjun
  2. 12Chen Wei
  3. 13Wei Zhen
  4. 14Li Shenglong
  5. 15Ming Tian
  6. 20Yang Shiyuan ▲ 90'
  7. 23Fu Huan ▲ 77' 6.9
  8. 29A. C. Jojo
  9. 36Haliq Ablahan
  10. 40Yusup Umidjan ▲ 90'
  11. 47Kuai Jiwen ▲ 83' 6.7
  12. 49X. Li ▲ 77' 6.9
Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jørn Andersen
  1. 1Ma Zhen 7.2
  2. 22Tang Miao 7.2
  3. 26Zhang Chenliang 5.9
  4. 4Li Songyi ▼ 76' 6.9
  5. 5D. Mawlanniyaz 6.3
  6. 10A. Ionita II ▼ 76' 6.6
  7. 14Nene ▼ 76' 6.7
  8. 30J. Saeter ▼ 88'
  9. 25O. Taty Maritu 7.5
  10. 9H. Pedro 7.0
  11. 27Han Zilong ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 2Chen Yuhao
  2. 6Zhao Yuhao ▲ 46' 6.2
  3. 7Luo Jing ▲ 88' 6.3
  4. 8Ye Chugui ▲ 76' 6.9
  5. 16Zhang Xiangshuo
  6. 17Sun Xuelong
  7. 19Duan Dezhi ▲ 76' 6.9
  8. 20Zhang Yufeng ▲ 76' 6.7
  9. 23Yin Congyao
  10. 24Yu Jianxian
  11. 29Yang He
  12. 31Geng Xiaofeng

Thống kê

025
300
63%Kiểm soát bóng37%
29Dứt điểm10
11Trúng đích4
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị4
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
481Chuyền bóng286
429Chuyền chính xác209
89%Chính xác chuyền73%
4.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

43Trận đấu34
86Ghi được54
65Thủng lưới61
2Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu