Yunnan Yukun vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 2-3 SHANGHAI SIPG tại Super League, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 0, hòa 1, SHANGHAI SIPG thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 19' John Hou Sæter
- 20' 0-1 Leonardo
- 39' Xin Xu
- HT0-1
- 46' ▲ X. Li ▼ Kuai Jiwen
- 46' ▲ Wang Shenchao ▼ Ming Tian
- 48' 0-2 Gabrielzinho · Mateus Vital
- 62' ▲ Wu Lei ▼ Xu Xin
- 65' ▲ Zhang Yufeng ▼ Ye Chugui
- 65' ▲ H. Pedro ▼ Zhao Yuhao
- 69' H. Pedro · O. Taty Maritu 1-2
- 73' 1-3 Leonardo · Wu Lei
- 79' ▲ Luo Jing ▼ Han Zilong
- 79' ▲ Yang He ▼ Zhang Chenliang
- 79' ▲ Zhang Linpeng ▼ Gabrielzinho
- 88' ▲ Li Shenglong ▼ Leonardo
- 89' ▲ Sun Xuelong ▼ Nene
- 90' Sun Xuelong · H. Pedro 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1Ma Zhen 6.2
- 5D. Mawlanniyaz 6.6
- 26Zhang Chenliang ▼ 79' 5.9
- 18Yi Teng 7.2
- 3Tsui Wang-Kit 6.7
- 6Zhao Yuhao ▼ 65' 6.3
- 8Ye Chugui ▼ 65' 7.3
- 30J. Saeter
- 14Nene ▼ 89' 6.3
- 27Han Zilong ▼ 79'
- 25O. Taty Maritu ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 24Yu Jianxian
- 31Geng Xiaofeng
- 13Qiu Shengjun
- 20Zhang Yufeng ▲ 65' 6.3
- 7Luo Jing ▲ 79' 6.7
- 23Yin Congyao
- 9H. Pedro ⚽ ▲ 65' 8.3
- 21B. Li
- 16Zhang Xiangshuo
- 29Yang He ▲ 79' 6.6
- 19Duan Dezhi
- 17Sun Xuelong ⚽ ▲ 89' 7.5
- 1Yan Junling 6.3
- 15Ming Tian ▼ 46' 6.5
- 40Yusup Umidjan 7.2
- 13Wei Zhen 6.6
- 32Li Shuai 6.6
- 6Xu Xin ▼ 62' 6.6
- 22Matheus Jussa 6.3
- 47Kuai Jiwen ▼ 46' 6.6
- 10Mateus Vital ⇢ 7.0
- 30Gabrielzinho ⚽ ▼ 79' 7.7
- 45Leonardo ⚽2 ▼ 88' 8.5
Dự bị 11
- 12Chen Wei
- 53Li Zhiliang
- 11Lu Wenjun
- 7Wu Lei ▲ 62' 7.0
- 5Zhang Linpeng ▲ 79' 6.3
- 49X. Li ▲ 46' 6.6
- 14Li Shenglong ▲ 88' 6.3
- 23Fu Huan
- 4Wang Shenchao ▲ 46' 6.5
- 17Shen Zigui
- 36Haliq Ablahan
Thống kê
00⚑9
⚑110
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm7
3Trúng đích4
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
9Phạt góc1
7Việt vị3
7Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
326Chuyền bóng395
229Chuyền chính xác320
70%Chính xác chuyền81%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
34Trận đấu43
54Ghi được86
61Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai42