Shenzhen Ruby FC vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 0-3 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 1, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 30
- Sân vận động
- Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 10' ▲ Duan Dezhi ▼ Chi Zhongguo
- 18' 0-1 Kang Sang-Woo · Fábio Abreu
- 37' 0-2 Wang Ziming
- 42' ▲ Liao Lei ▼ Xu Haofeng
- HT0-2
- 46' ▲ Shen Zigui ▼ Chen Guoliang
- 46' ▲ R. Alessandrini ▼ Zheng Dalun
- 60' ▲ Fang Hao ▼ Wang Ziming
- 62' ▲ Yuan Junjie ▼ Huang Ruifeng
- 72' ▲ Li Ning ▼ Liao Lei
- 73' ▲ Zhang Yuning ▼ Jiang Wenhao
- 77' Dezhi Duan
- 79' Ziyi Tian
- 81' 0-3 Fábio Abreu
- FT0-3
Đội hình
- 22Dong Chunyu 6.2
- 13Xu Haofeng ▼ 42' 5.9
- 11Zhang Yuan 6.6
- 5Tian Ziyi 6.3
- 36Chen Guoliang ▼ 46' 6.3
- 30Huang Ruifeng ▼ 62' 6.2
- 37Hu Jiajin 6.7
- 19Xu Yue 6.3
- 34Shahsat Hujahmat 6.3
- 16Zheng Dalun ▼ 46' 6.3
- 33Du Yuezheng 6.3
Dự bị 9
- 12Liao Lei ▲ 42' 7.3
- 9Shen Zigui ▲ 46' 6.3
- 10R. Alessandrini ▲ 46' 6.9
- 43Yuan Junjie ▲ 62' 6.3
- 14Li Ning ▲ 72' 6.3
- 32Ji Jiabao
- 20Liu Yue
- 1Wei Minzhe
- 42Li Wei
- 34Hou Sen 7.2
- 16Feng Boxuan 6.9
- 32M. Ngadeu 7.3
- 28Zhang Chengdong 7.2
- 43Jiang Wenhao ▼ 73' 6.9
- 15Gao Tianyi 7.0
- 6Chi Zhongguo ▼ 10' 6.7
- 22Yu Dabao 7.9
- 20Wang Ziming ⚽ ▼ 60' 7.2
- 29Fábio Abreu ⚽ ⇢ 7.9
- 7Kang Sang-Woo ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 44Duan Dezhi ▲ 10' 7.3
- 18Fang Hao ▲ 60' 6.7
- 9Zhang Yuning ▲ 73' 7.2
- 36Liang Shaowen
- 19Naibijiang Mohemati
- 1Han Jiaqi
- 14Zou Dehai
- 26Bai Yang
- 17Yang Liyu
Thống kê
01⚑2
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm18
2Trúng đích5
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
314Chuyền bóng682
261Chuyền chính xác625
83%Chính xác chuyền92%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
23Ghi được59
80Thủng lưới37
0.74Bàn thắng mỗi trận1.79
0Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai32