Bắc Kinh Quốc An vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 4-1 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 21 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 2, Shenzhen Ruby FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Wuhua Hengpi Football Town, Dongguan
- Trọng tài
- Shi Zhenlu
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 2' Zhang Yuning · Zhang Xizhe 1-0
- 43' Gang Wang
- HT1-0
- 46' ▲ Dai Wai-Tsun ▼ Xu Haofeng
- 47' Dehai Zou
- 52' Yu Dabao · S. Memišević 2-0
- 58' Samir Memisevic
- 60' Zhang Yuning · Wang Gang 3-0
- 63' 3-1 F. Acheampong
- 69' ▲ Gao Tianyi ▼ M. Dabro
- 70' ▲ Huang Ruifeng ▼ Liu Yue
- 70' ▲ Sun Ke ▼ Yeljan Shinar
- 77' ▲ Wang Ziming ▼ Zhang Yuning
- 87' ▲ Zheng Dalun ▼ Wang Yongpo
- 88' ▲ Liu Guobo ▼ Zhang Xizhe
- 88' Wang Ziming 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 14Zou Dehai 7.0
- 22Yu Dabao ⚽ 7.5
- 27Wang Gang ⇢ 7.2
- 5S. Memišević ⇢ 7.3
- 17Kang Sang-Woo 7.0
- 36Liang Shaowen 6.2
- 28Zhang Chengdong 6.3
- 10Zhang Xizhe ⇢ ▼ 88' 7.9
- 6Chi Zhongguo 6.3
- 30M. Dabro ▼ 69' 6.3
- 9Zhang Yuning ⚽2 ▼ 77' 8.3
Dự bị 12
- 15Gao Tianyi ▲ 69' 7.0
- 20Wang Ziming ⚽ ▲ 77' 7.7
- 32Liu Guobo ▲ 88'
- 7Hou Yongyong
- 19Liu Huan
- 8Piao Cheng
- 18Jin Taiyan
- 38Ruan Qilong
- 3Yu Yang
- 34Muhmet Nebijan
- 37Cao Yongjing
- 33Ma Kunyue
- 1Zhang Lu 5.9
- 11Zhang Yuan I
- 21Jiang Zhipeng 6.7
- 5Lim Chai-Min 6.2
- 13Xu Haofeng ▼ 46' 6.6
- 2Yeljan Shinar ▼ 70' 6.3
- 39Wang Yongpo ▼ 87' 7.9
- 28Li Yuanyi 6.9
- 20Liu Yue ▼ 70' 6.2
- 29Gao Lin 6.9
- 7F. Acheampong ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 8Dai Wai-Tsun ▲ 46' 6.5
- 30Huang Ruifeng ▲ 70' 6.6
- 38Sun Ke ▲ 70' 6.3
- 16Zheng Dalun ▲ 87' 6.5
- 25Mi Haolun
- 26Yuan Mincheng
- 23Wu Xingyu
- 33Du Yuezheng
- 19Xu Yue
- 24Dong Chunyu
- 14Zhang Yuan II 6.3
- 6Pei Shuai
Thống kê
03⚑4
⚑600
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm14
6Trúng đích6
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị2
21Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
5Cứu thua2
355Chuyền bóng393
290Chuyền chính xác331
82%Chính xác chuyền84%
So sánh
35Trận đấu34
59Ghi được29
51Thủng lưới72
1.69Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai13