Bắc Kinh Quốc An vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 5-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 2, Shenzhen Ruby FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 5' Piao Cheng 1-0
- 19' Arijan Ademi
- 33' Du Yuezheng
- 34' ▲ Gao Tianyi ▼ Piao Cheng
- 38' Muhmet Nebijan
- 41' Li Ning
- 45' ▲ Xu Yue ▼ Du Yuezheng
- 45'+3 Wang Ziming · Naibijiang Mohemati 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jiang Wenhao ▼ Bai Yang
- 46' ▲ Chi Zhongguo ▼ Souza
- 46' ▲ Yuan Mincheng ▼ Zhang Yuan I
- 60' ▲ Fang Hao ▼ S. Adegbenro
- 61' Wang Ziming 3-0
- 65' ▲ Duan Dezhi ▼ Naibijiang Mohemati
- 66' ▲ Huang Ruifeng ▼ Mi Haolun
- 66' ▲ Lu Jiaqiang ▼ Chen Xiangyu
- 68' Zhongguo Chi
- 72' ▲ Liu Yue ▼ Tian Ziyi
- 84' Feng Boxuan · Duan Dezhi 4-0
- 85' Wang Ziming 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 34Hou Sen 6.9
- 16Feng Boxuan ⚽ 8.9
- 32M. Ngadeu 7.5
- 26Bai Yang ▼ 46' 6.9
- 28Zhang Chengdong 7.2
- 11S. Adegbenro ▼ 60' 7.2
- 45A. Ademi 6.9
- 5Souza ▼ 46' 7.0
- 8Piao Cheng ⚽ ▼ 34' 7.3
- 19Naibijiang Mohemati ▼ 65'
- 20Wang Ziming ⚽3 9.6
Dự bị 12
- 15Gao Tianyi ▲ 34' 7.3
- 43Jiang Wenhao ▲ 46' 7.3
- 6Chi Zhongguo ▲ 46' 6.6
- 18Fang Hao ▲ 60' 6.5
- 44Duan Dezhi ▲ 65' 6.6
- 33Nureli Abbas
- 39Yan Yu
- 27Wang Gang
- 22Yu Dabao
- 36Liang Shaowen
- 23Li Ke
- 14Zou Dehai
- 1Wei Minzhe 5.2
- 36Chen Guoliang 6.6
- 5Tian Ziyi ▼ 72' 6.2
- 11Zhang Yuan I ▼ 46'
- 13Xu Haofeng 5.3
- 28Zhou Xin 5.9
- 37Hu Jiajin 6.3
- 25Mi Haolun ▼ 66' 6.3
- 14Li Ning 5.0
- 18Chen Xiangyu ▼ 66' 6.2
- 33Du Yuezheng ▼ 45' 6.3
Dự bị 9
- 19Xu Yue ▲ 45' 6.3
- 26Yuan Mincheng ▲ 46' 6.5
- 30Huang Ruifeng ▲ 66' 6.6
- 40Lu Jiaqiang ▲ 66' 6.0
- 20Liu Yue ▲ 72' 6.2
- 34Shahsat Hujahmat
- 21Zhang Yuan II 6.3
- 16Zheng Dalun
- 32Ji Jiabao
Thống kê
02⚑12
⚑011
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm1
8Trúng đích0
13Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
12Phạt góc0
4Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
568Chuyền bóng286
517Chuyền chính xác226
91%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
59Ghi được23
37Thủng lưới80
1.79Bàn thắng mỗi trận0.74
11Giữ sạch lưới0
16Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai14