Shenzhen Ruby FC vs Changchun Yatai
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 0-1 Changchun Yatai tại Super League, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 0, hòa 1, Changchun Yatai thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- LLWLW Changchun Yatai
- 32' Yue Liu
- 40' Liao Chengjian
- 40' Liao Chengjian
- HT0-0
- 57' ▲ Li Wei ▼ Yuan Junjie
- 61' ▲ Sabit Abdusalam ▼ Cheng Changcheng
- 62' 0-1 Cao Yongjing · Serginho
- 73' ▲ Xu Yue ▼ Tian Ziyi
- 79' Shahsat Hujahmat
- 82' ▲ Lu Wentao ▼ Hu Jiajin
- 82' ▲ Lu Jiaqiang ▼ Liao Lei
- 82' ▲ Fu Hao ▼ Shahsat Hujahmat
- 82' ▲ Zhang Li ▼ Wang Jinxian
- 82' ▲ Abduhamit Abdugheni ▼ Cao Yongjing
- 90'+2 ▲ Feng Shuaihang ▼ P. Žulj
- FT0-1
Đội hình
- 1Wei Minzhe 6.9
- 12Liao Lei ▼ 82' 6.9
- 28Zhou Xin 6.3
- 36Chen Guoliang 7.3
- 13Xu Haofeng 6.9
- 43Yuan Junjie ▼ 57' 6.6
- 37Hu Jiajin ▼ 82' 6.2
- 5Tian Ziyi ▼ 73' 6.5
- 20Liu Yue 5.2
- 34Shahsat Hujahmat ▼ 82' 6.6
- 33Du Yuezheng 6.9
Dự bị 9
- 42Li Wei ▲ 57' 6.5
- 19Xu Yue ▲ 73' 6.3
- 35Lu Wentao ▲ 82' 6.3
- 40Lu Jiaqiang ▲ 82' 7.0
- 17Fu Hao ▲ 82' 6.3
- 31Ge Yifan
- 11Zhang Yuan
- 32Ji Jiabao
- 16Zheng Dalun
- 23Wu Yake 6.9
- 21Cui Qi 7.5
- 3Bi Jinhao 7.0
- 6Yuan Mincheng 7.3
- 24Yan Zhiyu 7.5
- 19Liao Chengjian 6.2
- 37Cao Yongjing ⚽ ▼ 82' 7.6
- 44P. Žulj ▼ 90' 7.6
- 10Serginho ⇢ 7.3
- 8Wang Jinxian ▼ 82' 7.0
- 13Cheng Changcheng ▼ 61' 6.7
Dự bị 10
- 11Sabit Abdusalam ▲ 61' 6.9
- 27Zhang Li ▲ 82' 6.3
- 2Abduhamit Abdugheni ▲ 82' 6.7
- 33Feng Shuaihang ▲ 90'
- 34He Yiran
- 17Li Hong
- 15Tian Yuda
- 28Wang Zhifeng
- 32N. Lukić
- 38Lu Ning
Thống kê
02⚑3
⚑601
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm12
0Trúng đích4
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
331Chuyền bóng464
249Chuyền chính xác385
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
23Ghi được48
80Thủng lưới52
0.74Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai27