Changchun Yatai
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Shenzhen Ruby FC

Changchun Yatai vs Shenzhen Ruby FC

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 4-1 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 8 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Sân vận động
Changchun's People Stadium, Changchun
Phong độ
LLWLW Changchun Yatai
LLLLL Shenzhen Ruby FC
  1. 10' Wang Jinxian · Leonardo 1-0
  2. 32' Peter Žulj
  3. 34' Leonardo11m 2-0
  4. 39' Xu Yue Xu Haofeng
  5. 41' Tan Long 3-0
  6. HT3-0
  7. 48' 3-1 Shahsat Hujahmat11m
  8. 51' Jores Okore
  9. 55' Li Ning
  10. 58' Liu Yue Zhang Yuan I
  11. 62' Serginho Sabit Abdusalam
  12. 70' Serginho · P. Žulj 4-1
  13. 72' Fan Chao Wang Jinxian
  14. 76' Chen Xiangyu Shen Zigui
  15. 76' Chen Guoliang Shahsat Hujahmat
  16. 76' Hu Jiajin Li Ning
  17. 80' Liao Chengjian Abduhamit Abdugheni
  18. 81' Shi Lishan Cui Qi
  19. FT4-1

Đội hình

Changchun Yatai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chen Yang
  1. 23Wu Yake 6.3
  2. 2Abduhamit Abdugheni ▼ 80' 7.2
  3. 26Yi Teng 6.2
  4. 4J. Okore 7.2
  5. 21Cui Qi ▼ 81' 6.7
  6. 29Tan Long 7.9
  7. 44P. Žulj 7.7
  8. 20Zhang Yufeng 7.2
  9. 8Wang Jinxian ▼ 72' 7.0
  10. 9Leonardo 7.9
  11. 11Sabit Abdusalam ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 10Serginho ▲ 62' 8.0
  2. 36Fan Chao ▲ 72' 6.7
  3. 19Liao Chengjian ▲ 80' 6.7
  4. 31Shi Lishan ▲ 81' 6.3
  5. 17Li Hong
  6. 5Sun Jie
  7. 37Cao Yongjing
  8. 34He Yiran
  9. 15Tian Yuda
  10. 38Lu Ning
  11. 13Cheng Changcheng
  12. 16Zheng Zhiyun
Shenzhen Ruby FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Xiang Jun
  1. 1Wei Minzhe 6.9
  2. 13Xu Haofeng ▼ 39' 6.5
  3. 28Zhou Xin 6.2
  4. 11Zhang Yuan I ▼ 58'
  5. 26Yuan Mincheng 6.0
  6. 12Liao Lei 6.0
  7. 34Shahsat Hujahmat ▼ 76' 7.0
  8. 30Huang Ruifeng 6.9
  9. 14Li Ning ▼ 76' 6.2
  10. 9Shen Zigui ▼ 76' 5.9
  11. 33Du Yuezheng 6.3

Dự bị 8

  1. 19Xu Yue ▲ 39' 6.2
  2. 20Liu Yue ▲ 58' 6.2
  3. 18Chen Xiangyu ▲ 76' 6.6
  4. 36Chen Guoliang ▲ 76' 6.7
  5. 37Hu Jiajin ▲ 76' 6.3
  6. 22Dong Chunyu
  7. 40Lü Jiaqiang
  8. 39Wang Chengkuai

Thống kê

015
110
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm2
10Trúng đích1
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
544Chuyền bóng317
463Chuyền chính xác226
85%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
48Ghi được23
52Thủng lưới80
1.5Bàn thắng mỗi trận0.74
7Giữ sạch lưới0
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu