Changchun Yatai vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 1-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 5, hòa 1, Shenzhen Ruby FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Changchun's People Stadium, Changchun
- Trọng tài
- Tang Shunqi
- Phong độ
- LLWLW Changchun Yatai
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 4' Tan Long · Wang Jinxian 1-0
- 43' ▲ Dilyimit Tudi ▼ Tan Long
- HT1-0
- 55' ▲ Dai Wai-Tsun ▼ Yeljan Shinar
- 56' Haolun Mi
- 67' ▲ Mao Kaiyu ▼ He Guan
- 72' Zhiyun Zheng
- 72' ▲ R. Alessandrini ▼ Jiang Zhipeng
- 88' ▲ Yan Zhiyu ▼ Wang Jinxian
- FT1-0
Đội hình
- 23Wu Yake 6.6
- 4J. Okore 7.3
- 19Liao Chengjian 7.3
- 6He Guan ▼ 67' 6.7
- 16Zheng Zhiyun 7.0
- 31Rao Weihui 6.9
- 8Wang Jinxian ⇢ ▼ 88' 7.7
- 10Serginho 7.9
- 20Zhang Yufeng 6.3
- 29Tan Long ⚽ ▼ 43' 7.2
- 11Erik 6.9
Dự bị 12
- 15Dilyimit Tudi ▲ 43' 6.3
- 39Mao Kaiyu ▲ 67' 6.7
- 24Yan Zhiyu ▲ 88' 6.9
- 22Song Ziwenhao
- 13Cheng Changcheng
- 25Wang Huapeng
- 37Huang Yushen
- 38Lu Ning
- 1Liu Weiguo
- 27Zhang Li
- 32Li Guangwen
- 34He Yiran
- 24Dong Chunyu 7.0
- 11Zhang Yuan I 7.7
- 21Jiang Zhipeng ▼ 72' 6.5
- 6Pei Shuai 6.9
- 25Mi Haolun 6.9
- 26Yuan Mincheng 6.6
- 2Yeljan Shinar ▼ 55' 7.0
- 28Li Yuanyi 6.9
- 16Zheng Dalun 7.0
- 14Zhang Yuan II 7.0
- 7F. Acheampong 6.2
Dự bị 11
- 8Dai Wai-Tsun ▲ 55' 6.6
- 10R. Alessandrini ▲ 72' 6.2
- 40Will Donkin
- 29Gao Lin
- 32Ji Jiabao
- 27Yang Boyu
- 20Liu Yue
- 19Xu Yue
- 23Wu Xingyu
- 33Du Yuezheng
- 34Shahsat Hujahmat
Thống kê
01⚑5
⚑310
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm11
4Trúng đích0
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
335Chuyền bóng601
249Chuyền chính xác514
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
49Ghi được29
51Thủng lưới72
1.4Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai13