Shenzhen Ruby FC vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 0-5 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 3, hòa 1, Zhejiang Professional F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 4' 0-1 Yao Junsheng · Cheng Jin
- 20' 0-2 J. Kouassi · Cheng Jin
- 22' Yue Xin
- 26' Ziyi Tian
- 31' 0-3 Leonardo · Qian Jiegei
- HT0-3
- 46' ▲ Liao Lei ▼ Huang Ruifeng
- 46' ▲ Shahsat Hujahmat ▼ Shen Zigui
- 46' ▲ Hu Jiajin ▼ Xu Yue
- 49' Li Ning
- 51' Xin Zhou
- 56' ▲ Chen Xiangyu ▼ Pei Shuai
- 61' ▲ Gu Bin ▼ Qian Jiegei
- 62' ▲ N. Mushekwi ▼ Leonardo
- 69' Jean Evrard Kouassi
- 70' ▲ Li Wei ▼ Zheng Dalun
- 73' ▲ Wang Yudong ▼ Yao Junsheng
- 73' ▲ Ji Shengpan ▼ J. Kouassi
- 73' 0-4 N. Mushekwi11m
- 82' ▲ Yin Jie ▼ Cheng Jin
- 88' 0-5 N. Mushekwi
- FT0-5
Đội hình
- 22Dong Chunyu 7.0
- 28Zhou Xin 5.6
- 11Zhang Yuan 5.9
- 36Chen Guoliang 6.2
- 30Huang Ruifeng ▼ 46' 5.9
- 19Xu Yue ▼ 46' 6.3
- 5Tian Ziyi 6.5
- 16Zheng Dalun ▼ 70' 6.3
- 14Li Ning 6.2
- 9Shen Zigui ▼ 46' 6.0
- 6Pei Shuai ▼ 56' 6.5
Dự bị 11
- 12Liao Lei ▲ 46' 6.0
- 34Shahsat Hujahmat ▲ 46' 6.7
- 37Hu Jiajin ▲ 46' 6.5
- 18Chen Xiangyu ▲ 56' 6.6
- 42Li Wei ▲ 70' 6.2
- 43Yuan Junjie
- 40Lu Jiaqiang
- 17Fu Hao
- 31Ge Yifan
- 32Ji Jiabao
- 1Wei Minzhe
- 33Zhao Bo 6.9
- 20Wang Dongsheng 7.5
- 5Liu Haofan 6.9
- 3Wang Yang 6.9
- 28Yue Xin 7.3
- 29Zhang Jiaqi 6.7
- 6Yao Junsheng ⚽ ▼ 73' 7.9
- 8Qian Jiegei ⇢ ▼ 61' 7.2
- 22Cheng Jin ⇢2 ▼ 82' 8.5
- 17J. Kouassi ⚽ ▼ 73' 7.6
- 45Leonardo ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 12
- 31Gu Bin ▲ 61' 7.7
- 30N. Mushekwi ⚽2 ▲ 62' 8.0
- 39Wang Yudong ▲ 73' 7.3
- 21Ji Shengpan ▲ 73' 6.5
- 26Yin Jie ▲ 82' 6.6
- 10Li Tixiang
- 2Leung Nok Hang
- 4Sun Zheng'ao
- 38Fan Jinming
- 12Lai Jinfeng
- 23Wu Yuhang
- 15Jin Haoxiang
Thống kê
03⚑1
⚑910
29%Kiểm soát bóng71%
2Dứt điểm20
0Trúng đích12
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
1Phạt góc9
2Việt vị3
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
8Cứu thua0
245Chuyền bóng591
180Chuyền chính xác530
73%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
23Ghi được72
80Thủng lưới53
0.74Bàn thắng mỗi trận1.85
0Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai43