Zhejiang Professional F.C. vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 0-2 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 3 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 4, hòa 1, Shenzhen Ruby FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Trọng tài
- Ma Ning
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- -5' Jiaqi Zhang
- -5' Jiaqi Zhang
- -5' Jiaqi Zhang
- 16' Sun Zheng'ao
- 17' Cheng Jin
- 22' 0-1 Yang Boyu · R. Alessandrini
- 24' 0-2 R. Alessandrini
- 34' Franko Andrijašević
- 43' Nok Hang Leung
- HT0-2
- 46' ▲ Matheus Nascimento ▼ Gao Di
- 46' ▲ Zhang Yuan I ▼ Sun Ke
- 62' Wei Long
- 77' ▲ Yao Junsheng ▼ Long Wei
- 80' ▲ Shahsat Hujahmat ▼ Zheng Dalun
- 80' ▲ Huang Ruifeng ▼ R. Alessandrini
- 85' Yu Dong
- 90'+4 Yue Xin
- 90'+8 Chae-min Im
- 90'+1 ▲ Gao Lin ▼ F. Acheampong
- 90'+1 ▲ Wang Yongpo ▼ Li Yuanyi
- FT0-2
Đội hình
- 1Gu Chao 6.2
- 19Dong Yu 6.9
- 4Sun Zheng'ao 6.6
- 2Leung Nok Hang 6.3
- 28Yue Xin 6.5
- 11F. Andrijašević 6.3
- 22Cheng Jin 6.9
- 17Long Wei ▼ 77' 6.7
- 9Gao Di ▼ 46' 6.3
- 30N. Mushekwi 6.5
- 7D. Ewolo 6.9
Dự bị 12
- 10Matheus Nascimento ▲ 46' 6.2
- 6Yao Junsheng ▲ 77' 6.6
- 20Wang Dongsheng
- 3Wang Yang
- 29Zhang Jiaqi
- 18Abdusalam Ablikim
- 12Lai Jinfeng
- 5Liu Haofan
- 31Gu Bin
- 33Zhao Bo
- 8Zhong Haoran
- 23Wu Yuhang
- 1Zhang Lu 7.2
- 27Yang Boyu ⚽ 7.6
- 5Lim Chai-Min 6.9
- 25Mi Haolun 7.6
- 2Yeljan Shinar 6.7
- 38Sun Ke ▼ 46' 6.7
- 28Li Yuanyi ▼ 90' 6.6
- 16Zheng Dalun ▼ 80' 7.0
- 14Zhang Yuan II 6.9
- 10R. Alessandrini ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.9
- 7F. Acheampong ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 11Zhang Yuan I ▲ 46' 7.3
- 34Shahsat Hujahmat ▲ 80' 6.5
- 30Huang Ruifeng ▲ 80' 5.0
- 29Gao Lin ▲ 90'
- 39Wang Yongpo ▲ 90'
- 13Xu Haofeng
- 23Wu Xingyu
- 24Dong Chunyu
- 26Yuan Mincheng
- 33Du Yuezheng
- 19Xu Yue
- 3Jin Qiang
Thống kê
18⚑9
⚑510
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm9
1Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
8Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
460Chuyền bóng195
405Chuyền chính xác133
88%Chính xác chuyền68%
So sánh
39Trận đấu34
71Ghi được29
31Thủng lưới72
1.82Bàn thắng mỗi trận0.85
17Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai13