Zhejiang Professional F.C. vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 4, hòa 1, Shenzhen Ruby FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 8' Yuan Zhang
- 31' ▲ Xu Yue ▼ Zhang Yuan II
- 34' Yue Xu
- 35' ▲ Zheng Dalun ▼ F. Acheampong
- HT0-0
- 46' ▲ Pei Shuai ▼ Du Yuezheng
- 52' Yao Junsheng · N. Mushekwi 1-0
- 61' N. Mushekwi · Yao Junsheng 2-0
- 63' ▲ Mi Haolun ▼ Jiang Zhipeng
- 63' ▲ Shen Zigui ▼ Liu Yue
- 68' J. Kouassi11m 3-0
- 75' ▲ Gao Di ▼ J. Kouassi
- 76' ▲ Gu Bin ▼ Yao Junsheng
- 79' Di Gao
- 80' ▲ Zhang Jiaqi ▼ Qian Jiegei
- 90'+1 ▲ F. Andrijašević ▼ D. Ewolo
- 90'+1 ▲ Wang Dongsheng ▼ Dong Yu
- FT3-0
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.3
- 19Dong Yu ▼ 90' 7.3
- 4Sun Zheng'ao 6.9
- 2Liang Nuoheng 7.2
- 28Yue Xin 7.3
- 10Li Tixiang 7.2
- 8Qian Jiegei ▼ 80' 7.3
- 7D. Ewolo ▼ 90' 7.2
- 6Yao Junsheng ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
- 17J. Kouassi ⚽ ▼ 75' 7.6
- 30N. Mushekwi ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 9Gao Di ▲ 75' 6.3
- 31Gu Bin ▲ 76' 6.9
- 29Zhang Jiaqi ▲ 80' 6.3
- 11F. Andrijašević ▲ 90'
- 20Wang Dongsheng ▲ 90'
- 12Lai Jinfeng
- 24Ye Daoxin
- 21Ji Shengpan
- 15Jin Haoxiang
- 25Xu Junchi
- 1Wei Minzhe 7.2
- 13Xu Haofeng 6.2
- 26Yuan Mincheng 5.9
- 21Zhang Yuan II ▼ 31' 6.6
- 4Jiang Zhipeng ▼ 63' 6.9
- 30Huang Ruifeng 6.5
- 11Zhang Yuan I 6.3
- 34Shahsat Hujahmat 6.5
- 33Du Yuezheng ▼ 46' 6.3
- 20Liu Yue ▼ 63' 6.5
- 7F. Acheampong ▼ 35' 6.7
Dự bị 12
- 19Xu Yue ▲ 31' 6.5
- 16Zheng Dalun ▲ 35' 6.2
- 6Pei Shuai ▲ 46' 5.9
- 25Mi Haolun ▲ 63' 6.2
- 9Shen Zigui ▲ 63' 6.6
- 36Chen Guoliang
- 27Yang Boyu
- 12Liao Lei
- 14Li Ning
- 39Wang Chengkuai
- 22Dong Chunyu
- 28Zhou Xin
Thống kê
01⚑4
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm4
10Trúng đích0
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
537Chuyền bóng285
474Chuyền chính xác202
88%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu31
72Ghi được23
53Thủng lưới80
1.85Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới0
28Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai14