Shenzhen Ruby FC vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 1-3 Wuhan Three Towns tại Super League, 3 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 0, hòa 0, Wuhan Three Towns thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 26' F. Acheampong 1-0
- 29' Zhunyi Gao
- 36' 1-1 A. Yakubu · Xie Pengfei
- HT1-1
- 61' 1-2 A. Yakubu · Yan Dinghao
- 62' ▲ Pei Shuai ▼ Zhang Yuan II
- 62' ▲ Chen Xiangyu ▼ F. Acheampong
- 63' 1-3 A. Yakubu · N. Stanciu
- 67' ▲ Zhang Xiaobin ▼ Yan Dinghao
- 67' ▲ Ademilson ▼ A. Yakubu
- 72' ▲ Hu Jiajin ▼ Huang Ruifeng
- 72' ▲ Chen Guoliang ▼ Yang Boyu
- 72' ▲ Du Yuezheng ▼ Liu Yue
- 75' ▲ Tao Qianglong ▼ N. Stanciu
- 75' ▲ Denny Wang Yi ▼ Gao Zhunyi
- 85' ▲ Zhang Wentao ▼ Liu Yiming
- FT1-3
Đội hình
- 22Dong Chunyu 6.7
- 16Zheng Dalun 6.9
- 27Yang Boyu ▼ 72' 6.2
- 26Yuan Mincheng 6.7
- 4Jiang Zhipeng 6.6
- 30Huang Ruifeng ▼ 72' 6.5
- 19Xu Yue 6.9
- 20Liu Yue ▼ 72' 6.0
- 21Zhang Yuan II ▼ 62'
- 34Shahsat Hujahmat 6.6
- 7F. Acheampong ⚽ ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 6Pei Shuai ▲ 62' 6.3
- 18Chen Xiangyu ▲ 62' 6.7
- 37Hu Jiajin ▲ 72' 6.6
- 36Chen Guoliang ▲ 72' 6.6
- 33Du Yuezheng ▲ 72' 6.6
- 14Li Ning
- 12Liao Lei
- 40Lu Jiaqiang
- 1Wei Minzhe
- 11Zhang Yuan I 6.9
- 28Zhou Xin
- 13Xu Haofeng
- 22Liu Dianzuo 6.9
- 25Deng Hanwen 7.0
- 18Liu Yiming ▼ 85' 7.0
- 23Ren Hang 6.7
- 20Gao Zhunyi ▼ 75' 7.0
- 10N. Stanciu ⇢ ▼ 75' 6.9
- 21He Chao 6.6
- 30Xie Pengfei ⇢ 8.2
- 8Yan Dinghao ⇢ ▼ 67' 7.5
- 11Davidson 7.2
- 9A. Yakubu ⚽3 ▼ 67' 9.2
Dự bị 12
- 12Zhang Xiaobin ▲ 67' 6.3
- 7Ademilson ▲ 67' 6.9
- 29Tao Qianglong ▲ 75' 6.6
- 28Denny Wang Yi ▲ 75' 6.6
- 19Zhang Wentao ▲ 85' 6.6
- 40Zhang Hui
- 16Yang Kuo
- 17Chen Yuhao
- 42Tian Chenglong
- 2Li Yang
- 14Luo Jing
- 1Wu Fei
Thống kê
00⚑1
⚑710
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm25
5Trúng đích7
5Chệch đích13
6Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
1Phạt góc7
6Việt vị0
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
269Chuyền bóng542
198Chuyền chính xác479
74%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
23Ghi được66
80Thủng lưới49
0.74Bàn thắng mỗi trận1.69
0Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai32