Wuhan Three Towns vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 29 tháng 10, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 29
- Sân vận động
- Wuhan Sports Center Stadium, Wuhan
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 12' Xin Zhou
- 15' ▲ Liao Lei ▼ Zhou Xin
- 32' Hang Ren
- HT0-0
- 46' ▲ Davidson ▼ Park Ji-Soo
- 46' ▲ Shahsat Hujahmat ▼ Zhang Yuan
- 62' ▲ Zheng Dalun ▼ Du Yuezheng
- 63' ▲ Tao Qianglong ▼ Xie Pengfei
- 63' ▲ Yan Dinghao ▼ Duan Liuyu
- 73' Zhipeng Jiang
- 76' ▲ Lü Haidong ▼ Jiang Zhipeng
- 79' ▲ Zhang Wentao ▼ Liu Yiming
- 83' Wei Shihao · Tao Qianglong 1-0
- 87' Shahsat Hujahmat
- 87' ▲ Yuan Junjie ▼ Huang Ruifeng
- 87' ▲ Shen Zigui ▼ Liu Yue
- FT1-0
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 7.5
- 18Liu Yiming ▼ 79' 7.2
- 23Ren Hang 6.9
- 5Park Ji-Soo ▼ 46' 6.9
- 2Li Yang 6.6
- 24Duan Liuyu ▼ 63' 7.3
- 12Zhang Xiaobin 7.2
- 15Jiang Zhipeng ▼ 76' 7.2
- 30Xie Pengfei ▼ 63' 7.3
- 9A. Yakubu 6.9
- 4Wei Shihao ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 11Davidson ▲ 46' 6.9
- 29Tao Qianglong ▲ 63' 6.3
- 8Yan Dinghao ▲ 63' 7.2
- 32Lü Haidong ▲ 76' 6.0
- 19Zhang Wentao ▲ 79' 6.3
- 17Chen Yuhao
- 31Guo Jiayu
- 25Deng Hanwen
- 14Luo Jing
- 16Yang Kuo
- 28Denny Wang Yi
- 21He Chao
- 32Ji Jiabao 7.5
- 13Xu Haofeng 6.6
- 28Zhou Xin ▼ 15' 6.2
- 11Zhang Yuan ▼ 46' 6.9
- 36Chen Guoliang 7.0
- 30Huang Ruifeng ▼ 87' 6.9
- 37Hu Jiajin 6.3
- 5Tian Ziyi 6.5
- 19Xu Yue 6.6
- 33Du Yuezheng ▼ 62' 6.9
- 20Liu Yue ▼ 87' 6.5
Dự bị 9
- 12Liao Lei ▲ 15' 6.3
- 34Shahsat Hujahmat ▲ 46' 6.7
- 16Zheng Dalun ▲ 62' 6.3
- 43Yuan Junjie ▲ 87' 6.7
- 9Shen Zigui ▲ 87' 6.3
- 22Dong Chunyu
- 35Lu Wentao
- 14Li Ning
- 1Wei Minzhe
Thống kê
02⚑4
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm5
7Trúng đích2
11Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
588Chuyền bóng298
513Chuyền chính xác211
87%Chính xác chuyền71%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu31
66Ghi được23
49Thủng lưới80
1.69Bàn thắng mỗi trận0.74
9Giữ sạch lưới0
22Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai14